Ngoc Lam Industry Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Ngọc Lâm
1
进口笔数
97
出口笔数
$600
进口金额
$299.8K
出口金额
2023-06-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106834710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8J1YE0 |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Số 343, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP NGỌC LÂM |
| 企业英文名称 | NGOC LAM INDUSTRY TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A, ngách 57, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 邮箱 | ngoclam.ltd2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 280620 | 氯磺酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281420 | 氨水 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 281111 | 氢氟酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $299.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROUND TECK INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 1 | $600 | 铜绕组线、非铜绕组线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $151.2K | 非轻质石油、聚乙烯袋 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $87.9K | 阀门龙头、其他铝制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.7K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $4.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $288 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 其他塑料制品 | ROUND TECK INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $600 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 丙醇和异丙醇 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-01-08 | 丙醇和异丙醇 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-01-06 | 工业清洁制剂 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-15 | 其他无机化合物 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-15 | 呼吸器具 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-15 | 其他无机化合物 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-15 | 非医用橡胶手套 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2025-12-11 | 其他无机化合物 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-11 | 其他无机化合物 | YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | $23 |