Ngoc Lam Industry Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Ngọc Lâm

1
进口笔数
97
出口笔数
$600
进口金额
$299.8K
出口金额
2023-06-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $235 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $235 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106834710
企查查编码QVNA8J1YE0
成立日期2015-04-24
联系地址Số 343, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP NGỌC LÂM
企业英文名称NGOC LAM INDUSTRY TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19A, ngách 57, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
邮箱ngoclam.ltd2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
280700硫酸
280620氯磺酸
281512烧碱溶液
281420氨水
284700过氧化氢
381400油漆溶剂
283329其他硫酸盐
290512丙醇和异丙醇
282720氯化钙
281111氢氟酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$299.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROUND TECK INTERNATIONAL CO中国台湾1$600铜绕组线、非铜绕组线

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南24$151.2K非轻质石油、聚乙烯袋
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南23$87.9K阀门龙头、其他铝制品
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南9$26.7K已梳棉花、其他液化石油气
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南3$15.5K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南13$13.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南23$4.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南2$288自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-08其他塑料制品ROUND TECK INTERNATIONAL CO中国台湾$600

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18丙醇和异丙醇FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$189
2026-03-03其他化学制剂NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$970
2026-01-08丙醇和异丙醇FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$141
2026-01-06工业清洁制剂YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$4.6K
2025-12-15其他无机化合物YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$107
2025-12-15呼吸器具YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$4.2K
2025-12-15其他无机化合物YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$23
2025-12-15非医用橡胶手套YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$501
2025-12-11其他无机化合物YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$107
2025-12-11其他无机化合物YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

Ngoc Lam Industry Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →