Techsiler Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 高纯硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG TECHSILER
143
进口笔数
88
出口笔数
$2.12M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703011201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C4WC2H |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1011, Tờ bản đồ số 25, đường Quốc lộ 13, Tổ 1, Ấp Cầu Đôi, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TECHSILER |
| 企业英文名称 | TECHSILER ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 và 15, đường Quốc lộ 13, Tổ 1, khu phố Cầu Đôi, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84901371798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280461 | 高纯硅 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 700220 | 玻璃棒 |
| 811299 | 其他镓族制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848610 | 半导体晶片制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280461 | 高纯硅 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 700220 | 玻璃棒 |
| 811299 | 其他镓族制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $1.16M |
| 韩国 | 13 | $262.9K |
| 中国台湾 | 11 | $202.1K |
| 马来西亚 | 6 | $184.6K |
| 新加坡 | 6 | $103.2K |
| 德国 | 7 | $53.9K |
| 中国香港 | 7 | $45.4K |
| 挪威 | 1 | $34.0K |
| 法国 | 6 | $24.3K |
| 美国 | 9 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 77 | $1.47M |
| 越南 | 5 | $84.8K |
| 日本 | 1 | $284 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 日本 | 58 | $1.04M | 高纯硅、玻璃棒 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 韩国 | 12 | $248.9K | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | 16 | $200.6K | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国台湾 | 9 | $188.6K | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 马来西亚 | 6 | $184.6K | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 新加坡 | 6 | $103.2K | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 德国 | 7 | $53.9K | 电子用掺杂元素、高纯硅 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 法国 | 6 | $24.3K | 电子用掺杂元素 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 美国 | 9 | $23.3K | 玻璃棒、高纯硅 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 意大利 | 11 | $19.1K | 电子用掺杂元素、高纯硅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | 82 | $1.63M | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| Eneriest Holdings Group Ltd. | 越南 | 4 | $84.7K | 高纯硅、电子用掺杂元素 |
| Micro Semiconductor Research Inc | 日本 | 1 | $284 | 电子用掺杂元素 |
| D & X Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105 | 电子用掺杂元素、其他镓族制品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 玻璃棒 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $853 |
| 2026-04-07 | 玻璃棒 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $853 |
| 2026-03-17 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-03-10 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $36.4K |
| 2026-02-27 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $43.5K |
| 2026-01-19 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $756 |
| 2026-01-16 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $35.7K |
| 2026-01-15 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-01-08 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-12-27 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $33.7K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | — | $27.6K |
| 2026-03-20 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | — | $48.0K |
| 2026-02-11 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | — | $31.6K |
| 2026-02-09 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | — | $27.6K |
| 2026-02-09 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | — | $24.0K |
| 2025-12-30 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | $27.6K |
| 2025-12-27 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | $27.6K |
| 2025-11-27 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | $55.2K |
| 2025-10-28 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | $27.6K |
| 2025-10-28 | 高纯硅 | ENERIEST HOLDINGS GROUP LTD | 中国香港 | $27.6K |