Fecon Piling & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CọC Và XâY DựNG FECON
- 邮箱94
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
17
进口笔数
0
出口笔数
$540.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108841985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT20KS3 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 17 Tháp CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỌC VÀ XÂY DỰNG FECON |
| 企业英文名称 | FECON PILING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 17 Tháp CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02432047184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $342.8K |
| 日本 | 1 | $141.5K |
| 德国 | 9 | $34.5K |
| 新加坡 | 1 | $10.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 4 | $2.3K |
| 波兰 | 1 | $2.1K |
| 突尼斯 | 4 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Kellyway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $321.1K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Ets Shokai | 日本 | 1 | $141.5K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $57.9K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 土方机械零件、传动部件 |
| Kutch Bento Clay | 印度 | 1 | $0 | 粘土及膨润土、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 自推进起重机 | Ets Shokai | 日本 | $141.5K |
| 2026-03-13 | 发动机泵 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $6.2K |
| 2026-02-05 | 钻探机械零件 | HUNAN KELLYWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-02-05 | 钻探机械零件 | HUNAN KELLYWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2026-01-26 | 钻探机械零件 | HUNAN KELLYWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $86.2K |
| 2026-01-07 | 金属复合垫圈 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 钻探机械零件 | HUNAN KELLYWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-01-05 | 钻探机械零件 | HUNAN KELLYWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2025-12-31 | 柴油机零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |
| 2025-12-22 | 钻探机械零件 | HUNAN KELLYWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.6K |