Genlab Genetic Analysis Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN TíCH DI TRUYềN GENLAB
15
进口笔数
0
出口笔数
$195.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318231626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH7NK2T |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | 149 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN TÍCH DI TRUYỀN GENLAB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 149 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0961811309 |
| 邮箱 | thaithanh0129@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $195.5K |
| 英国 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Ningbo Ajcore Biosciences Inc. | 中国 | 6 | $60.9K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Vazyme (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Ningbo Ajcore Biosciences Inc. | 日本 | 3 | $4.1K | 其他塑料制品、分析仪器 |
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
| EMQN CIC | 英国 | 1 | $13 | 培养基、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | NINGBO AJCORE BIOSCIENCES INC | 中国 | $210 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | NINGBO AJCORE BIOSCIENCES INC | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-30 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-14 | 其他诊断试剂 | NINGBO AJCORE BIOSCIENCES INC | 中国 | $5.9K |