Home Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà CôNG NGHệ
11
进口笔数
0
出口笔数
$236.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314493885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV57KX0Y |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | 265/69 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | HOME TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265/69 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0919247249 |
| 邮箱 | congtynhacongnghe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $236.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $212.7K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
| f333441bc963f7746e378475e82fc0d9 | 1 | $24.1K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他半导体介质 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-11 | 贱金属配件 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-11 | 其他半导体介质 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |