Thanh Phat Investment Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 伞具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI THàNH PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$284.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108801478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ9WFQH |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Liễu Nội, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INVESTMENT MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 660320 | 伞骨 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $284.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Uplion Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $222.7K | 伞具、其他塑料制品 |
| Shandong Pixingke Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 合成纤维油布、合成纤维帐篷 |
| Guangzhou Lindu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 伞具、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-04-25 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-04-25 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-25 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 伞具 | NINGBO UPLION OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非合成纤维帐篷 | SHANDONG PIXINGKE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 非合成纤维帐篷 | SHANDONG PIXINGKE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.2K |