Baoan Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Bảo An
64
进口笔数
7
出口笔数
$4.20M
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-02-28
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101374241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AK17MA |
| 成立日期 | 2003-05-27 |
| 联系地址 | Số 94 Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO AN |
| 企业英文名称 | BaoAn Service and Trading Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94 Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842439332570 |
| 邮箱 | baoanjsc@fpt.vn |
| 传真 | 02439332571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 284920 | 碳化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $2.72M |
| 意大利 | 1 | $905.2K |
| 中国 | 28 | $381.5K |
| 美国 | 9 | $191.7K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $33.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $3.53M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Senken Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $353.0K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| Whelen Engineering Co., Inc. | 美国 | 8 | $191.5K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| VivaKorea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $94.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Grandly Dragon Tech Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 静止变流器 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Denki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.2K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Viva Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 通信设备 |
| Kun Mountain Big Tree Small Sensors Microelectronics Science & Tech | 中国 | 1 | $1.7K | 可变电阻器 |
| Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanosilicon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $33.2K | 硅含量<99.99% |
| Nanosilicon | 韩国 | 3 | $102 | 初级硅氧烷、碳化硅 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | INTERROLL (SUZHOU) CO LTD. | 中国 | $465 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | INTERROLL (SUZHOU) CO LTD. | 中国 | $465 |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 车用照明信号装置 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-27 | 车用照明信号装置 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 车用照明信号装置 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-27 | 车用照明信号装置 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 硅含量<99.99% | NANOSILICON LTD CO | 韩国 | $10.8K |
| 2024-12-25 | 硅含量<99.99% | NANOSILICON LTD CO | 韩国 | $9.6K |
| 2024-12-02 | 硅含量<99.99% | NANOSILICON LTD CO | 韩国 | $7.5K |
| 2024-08-20 | 初级硅氧烷 | NANOSILICON | 韩国 | $32 |
| 2024-06-24 | 碳化硅 | NANOSILICON | 韩国 | $32 |
| 2024-06-13 | 初级硅氧烷 | NANOSILICON | 韩国 | $38 |
| 2024-05-08 | 硅含量<99.99% | NANOSILICON LTD CO | 韩国 | $5.2K |