NGOC PHAT VN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT NGọC PHáT VN
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316157631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9G3J6G |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 73/12P Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT NGỌC PHÁT VN |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT VN PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/12P Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84932778928 |
| 邮箱 | buithehphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 901050 | 照相实验室设备 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $9.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他造纸机械 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-06-17 | 其他橡塑机械 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-06-17 | 纸张切割机 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $594 |
| 2024-06-17 | 其他造纸机械 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-06-17 | 其他造纸机械 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-06-17 | 其他造纸机械 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $309 |
| 2024-06-17 | 照相实验室设备 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-06-17 | 其他造纸机械 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $76 |
| 2024-06-17 | 印刷部件设备 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-06-17 | 非农用喷雾器具 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $356 |