INMEETING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INMEETING
20
进口笔数
2
出口笔数
$132.4K
进口金额
$4.7K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2024-06-07
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107791474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18YRH3W |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 7A Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INMEETING |
| 企业英文名称 | INMEETING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 7A Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842473007966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $53.8K |
| 捷克 | 3 | $25.6K |
| 匈牙利 | 3 | $21.2K |
| 中国 | 8 | $18.1K |
| 英国 | 1 | $9.9K |
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $413 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $2.4K |
| 匈牙利 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | 2 | $53.7K | 其他电气设备、衡器零件 |
| CROSS ZLIN A S | 捷克 | 3 | $25.6K | 聚氨酯、交通控制设备 |
| SIEMENS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $19.0K | 电力控制板、电气信号装置 |
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| NORDEN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $13.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 2 | $2.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| FORTE 88 LTD B | 中国 | 1 | $1.3K | 其他印刷机零件、其他测量仪器 |
| ARATEK BIOMETRICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他办公设备 |
| FS.COM LTD | 捷克 | 1 | $518 | 通信设备 |
| HK Profit Fields Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $450 | 980720、网球羽毛球拍 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSS ZLIN A S | 捷克 | 1 | $2.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 1 | $2.3K | 其他电视摄像机、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 通信设备 | FORTE 88 LTD B | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-25 | 电力控制板 | CROSS ZLIN A S | 捷克 | $1.8K |
| 2024-11-21 | 其他电视摄像机 | PITTASOFT CO LTD | 韩国 | $413 |
| 2024-11-04 | 其他手工工具 | GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | $780 |
| 2024-11-04 | 钢铁弹簧 | GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | $126 |
| 2024-11-04 | 贱金属帽架 | GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | $60 |
| 2024-10-25 | 其他办公设备 | ARATEK BIOMETRICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | $2.5K |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | $2.6K |
| 2024-09-17 | 贱金属帽架 | GALLAGHER GROUP LTD | 新西兰 | $115 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CROSS ZLIN A S | 捷克 | $2.4K |
| 2023-07-24 | 含CPU数据处理机 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $2.3K |