358 Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư 358
11
进口笔数
0
出口笔数
$61.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFXUF70 |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Số 126 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 358 |
| 企业英文名称 | 358 INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84944082858 |
| 邮箱 | 358investment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $32.3K |
| 中国 | 4 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $32.3K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Qingdao Joyhawk Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Zhejiang Zhuoying Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2024-02-06 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2024-02-06 | 其他车辆零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $114 |
| 2024-02-06 | 车身零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $135 |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-06 | 车桥及零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2024-02-06 | 转向系统零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2024-02-06 | 排气系统零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2024-02-06 | 发动机泵 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $130 |