An Phat Dat Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT AN PHáT ĐạT

49
进口笔数
3
出口笔数
$189.4K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-25
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $533 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $533 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502281208
企查查编码QVNY10CJ8D
成立日期2015-05-13
联系地址14 Trường Chinh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN PHÁT ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc Lộ 51, Khu phố Ông Trịnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02543897927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
841480其他气泵
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
848250圆柱滚子轴承
732010钢制弹簧片
841430制冷压缩机
842489非农用喷雾器具
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
841430制冷压缩机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$131.7K
美国6$24.9K
韩国1$24.1K
日本2$3.7K
德国1$3.7K
新加坡1$670
意大利1$533
中国香港1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$70.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DSR Wire Corp韩国1$24.1K未涂层钢线、钢绞线缆
Hubei Lianheguanda Industry & Trade Co., Ltd.中国5$16.9K柴油机零件、其他气泵
Kington Refrigeration Machinery Co., Ltd.中国2$16.3K制冷压缩机
Luoyang Deyu Machinery & Technology Co., Ltd.中国2$10.8K金属轧机、齿轮及变速器
Henan Kino Cranes Co., Ltd.中国3$8.3K桥式起重机、土方机械零件
Cangzhou Xinfa Spring Technology Co., Ltd.中国2$6.2K钢制弹簧片
Eye Lighting Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$3.7K紫外线红外线灯、放电灯
HONG KONG BEARING GROUP LTD中国香港2$1.7K滚珠轴承、球面滚子轴承
Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd.中国2$806阀门龙头、喷枪
Bulion Co., Ltd.中国2$60其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takigawa Corporation Vietnam越南3$70.5K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21光学分光仪RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$150
2026-04-21光学分光仪RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$150
2026-04-14光学分光仪HANGZHOU DOUBLE COLOR INTELLIGENT TESTING INSTRUMENTCO.,LTD中国$5.2K
2026-04-14光学分光仪HANGZHOU DOUBLE COLOR INTELLIGENT TESTING INSTRUMENTCO.,LTD中国$5.2K
2026-04-06柴油机零件HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$613
2026-04-06柴油机零件HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$143
2026-04-06传动部件HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$68
2026-04-06传动部件HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$68
2026-04-06柴油机零件HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$224
2026-04-06其他气泵HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$238

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25制冷压缩机TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$23.7K
2024-09-12制冷压缩机TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$25.1K
2023-12-11制冷压缩机TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$21.8K

相关企业 · 同类产品

An Phat Dat Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →