An Phat Dat Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT AN PHáT ĐạT
49
进口笔数
3
出口笔数
$189.4K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-25
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502281208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY10CJ8D |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | 14 Trường Chinh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc Lộ 51, Khu phố Ông Trịnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02543897927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $131.7K |
| 美国 | 6 | $24.9K |
| 韩国 | 1 | $24.1K |
| 日本 | 2 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 新加坡 | 1 | $670 |
| 意大利 | 1 | $533 |
| 中国香港 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $70.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSR Wire Corp | 韩国 | 1 | $24.1K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Hubei Lianheguanda Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.9K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Kington Refrigeration Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 制冷压缩机 |
| Luoyang Deyu Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 金属轧机、齿轮及变速器 |
| Henan Kino Cranes Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| Cangzhou Xinfa Spring Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 钢制弹簧片 |
| Eye Lighting Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 紫外线红外线灯、放电灯 |
| HONG KONG BEARING GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $806 | 阀门龙头、喷枪 |
| Bulion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 3 | $70.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 光学分光仪 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 光学分光仪 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-14 | 光学分光仪 | HANGZHOU DOUBLE COLOR INTELLIGENT TESTING INSTRUMENTCO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 光学分光仪 | HANGZHOU DOUBLE COLOR INTELLIGENT TESTING INSTRUMENTCO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 柴油机零件 | HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $613 |
| 2026-04-06 | 柴油机零件 | HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-06 | 传动部件 | HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-06 | 传动部件 | HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-06 | 柴油机零件 | HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-06 | 其他气泵 | HUBEI LIANHEGUANDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $238 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 制冷压缩机 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $23.7K |
| 2024-09-12 | 制冷压缩机 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $25.1K |
| 2023-12-11 | 制冷压缩机 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $21.8K |