Zheng Hang Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,256 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ZHENG HANG

266
进口笔数
2,256
出口笔数
$12.79M
进口金额
$46.15M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
21
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $334.7K · 14 笔2023-12进口 $95.0K · 2 笔出口 $902.8K · 37 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $607.7K · 25 笔2024-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $185.7K · 7 笔2024-03进口 $168.3K · 3 笔出口 $929.0K · 37 笔2024-04进口 $974.7K · 17 笔出口 $1.16M · 47 笔2024-05进口 $118.9K · 6 笔出口 $643.2K · 28 笔2024-06进口 $330.0K · 9 笔出口 $1.25M · 54 笔2024-07进口 $292.5K · 7 笔出口 $677.0K · 29 笔2024-08进口 $151.2K · 6 笔出口 $1.20M · 49 笔2024-09进口 $331.2K · 11 笔出口 $820.6K · 34 笔2024-10进口 $375.4K · 8 笔出口 $1.30M · 51 笔2024-11进口 $585.8K · 13 笔出口 $1.49M · 59 笔2024-12进口 $205.1K · 6 笔出口 $1.29M · 55 笔2025-01进口 $159.4K · 5 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $291.9K · 13 笔2025-03进口 $195.1K · 4 笔出口 $1.44M · 58 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $1.15M · 60 笔2025-05进口 $95.0K · 3 笔出口 $1.38M · 66 笔2025-06进口 $246.9K · 4 笔出口 $902.2K · 50 笔2025-07进口 $306.9K · 5 笔出口 $1.32M · 59 笔2025-08进口 $423.5K · 12 笔出口 $1.71M · 105 笔2025-09进口 $259.6K · 7 笔出口 $1.75M · 79 笔2025-10进口 $564.7K · 15 笔出口 $1.05M · 74 笔2025-11进口 $319.0K · 10 笔出口 $1.45M · 98 笔2025-12进口 $345.0K · 5 笔出口 $1.40M · 129 笔2026-01进口 $343.2K · 8 笔出口 $1.86M · 103 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $973.4K · 77 笔2026-03进口 $463.6K · 9 笔出口 $1.72M · 91 笔2026-04进口 $919.5K · 8 笔出口 $2.06M · 98 笔2026-05进口 $842.7K · 13 笔出口 $1.70M · 86 笔2026-06进口 $759.1K · 16 笔出口 $1.42M · 71 笔2026-07进口 $1.08M · 18 笔出口 $2.05M · 101 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $334.7K · 14 笔2023-12进口 $95.0K · 2 笔出口 $902.8K · 37 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $607.7K · 25 笔2024-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $185.7K · 7 笔2024-03进口 $168.3K · 3 笔出口 $929.0K · 37 笔2024-04进口 $974.7K · 17 笔出口 $1.16M · 47 笔2024-05进口 $118.9K · 6 笔出口 $643.2K · 28 笔2024-06进口 $330.0K · 9 笔出口 $1.25M · 54 笔2024-07进口 $292.5K · 7 笔出口 $677.0K · 29 笔2024-08进口 $151.2K · 6 笔出口 $1.20M · 49 笔2024-09进口 $331.2K · 11 笔出口 $820.6K · 34 笔2024-10进口 $375.4K · 8 笔出口 $1.30M · 51 笔2024-11进口 $585.8K · 13 笔出口 $1.49M · 59 笔2024-12进口 $205.1K · 6 笔出口 $1.29M · 55 笔2025-01进口 $159.4K · 5 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $291.9K · 13 笔2025-03进口 $195.1K · 4 笔出口 $1.44M · 58 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $1.15M · 60 笔2025-05进口 $95.0K · 3 笔出口 $1.38M · 66 笔2025-06进口 $246.9K · 4 笔出口 $902.2K · 50 笔2025-07进口 $306.9K · 5 笔出口 $1.32M · 59 笔2025-08进口 $423.5K · 12 笔出口 $1.71M · 105 笔2025-09进口 $259.6K · 7 笔出口 $1.75M · 79 笔2025-10进口 $564.7K · 15 笔出口 $1.05M · 74 笔2025-11进口 $319.0K · 10 笔出口 $1.45M · 98 笔2025-12进口 $345.0K · 5 笔出口 $1.40M · 129 笔2026-01进口 $343.2K · 8 笔出口 $1.86M · 103 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $973.4K · 77 笔2026-03进口 $463.6K · 9 笔出口 $1.72M · 91 笔2026-04进口 $919.5K · 8 笔出口 $2.06M · 98 笔2026-05进口 $842.7K · 13 笔出口 $1.70M · 86 笔2026-06进口 $759.1K · 16 笔出口 $1.42M · 71 笔2026-07进口 $1.08M · 18 笔出口 $2.05M · 101 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号3702951227
企查查编码QVNJWR7F8D
成立日期2021-01-27
联系地址Thửa đất số 822, Tờ bản đồ số 35, Tổ 03, Ấp Cầu Đôi, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ ZHENG HANG
企业英文名称ZHENG HANG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 822, Tờ bản đồ số 35, Tổ 03, Ấp Cầu Đôi, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+842743990200
邮箱minhfg12@gmail.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440321松木原木
4407116mm以上松木
350691聚合物胶粘剂
441899其他木制细木工品
321410胶粘填料
44032215厘米以下松木
846592木工机床
846591木材锯床
441239针叶木胶合板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件
440910成型针叶木
442199其他木制品
940360其他木家具
940610木制预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利107$4.61M
中国76$3.55M
新西兰51$3.44M
越南22$719.8K
澳大利亚9$467.4K
美国1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,754$34.23M
新加坡469$11.13M
中国香港27$655.0K
智利4$92.7K
英国2$48.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国74$3.48M聚合物胶粘剂、压缩木材型材
Maderas Arauco S.A.智利60$2.57M木质碎料板、6mm以上松木
KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD中国30$1.81M6mm以上松木、6mm以上木材
Jason Forest Resources Ltd.智利38$1.74M松木原木、15厘米以下松木
UNION FORESTS LIMITED新西兰7$730.2K松木原木
International Primary Products (NZ) Ltd.新西兰5$340.2K松木原木、15厘米以下松木
Jason Forest Resources Ltd.哥伦比亚8$273.3K松木原木
Cong Ty TNHH Go Hang Vuong越南10$264.6K6mm以上松木
AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡8$263.3K其他木制细木工品
Fujian Zhangzhou Foreign Trade Co., Ltd.澳大利亚5$241.2K松木原木

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡1,564$36.80M其他木制细木工品、木制家具零件
GREAT FORTUNE PTE LTD新加坡255$7.03M其他木制细木工品、木制家具零件
Win Trim International Co., Ltd.美国49$1.25M其他木制细木工品、木制家具零件
WIN TRIM INTERNATIONAL CO., LIMITED27$655.0K其他木制细木工品
Encircle Products LLC美国38$220成型针叶木、其他非针叶木
Novo Distribution LLC美国195$0成型针叶木、其他木制细木工品
JHWOOD WHOLESALE INC.美国23$0
MJB WOOD GROUP LLC美国17$0其他木制品、针叶木胶合板
Alon Building Products美国13$0低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物
QUANTUM HERYAZEN INC美国10$0非热带木窗、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他木制品JOHN COLLINS美国$36
2026-07-30木工机床Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-30聚合物胶粘剂Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国$13.6K
2026-07-27聚合物胶粘剂Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国$24.4K
2026-07-27聚合物胶粘剂Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国$45.4K
2026-07-21松木原木KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD新西兰$19.4K
2026-07-20松木原木KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD新西兰$115.9K
2026-07-17其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$2.4K
2026-07-17其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$23.3K
2026-07-15松木原木KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD新西兰$38.6K

出口(共 2,256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-25其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-25其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-25其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-25其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-23其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-23其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-23其他木制品Novo Distribution LLC美国$0
2026-09-23PRIMED WOODEN BOARDSFRONTIER INTERNATIONAL DESIGN CO美国$0
2026-08-27其他木制品Novo Distribution LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Zheng Hang Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →