Zheng Hang Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,684 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ZHENG HANG

219
进口笔数
1,684
出口笔数
$10.10M
进口金额
$40.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 4 笔2023-09进口 $121.0K · 3 笔出口 $383.1K · 14 笔2023-10进口 $165.4K · 3 笔出口 $367.9K · 15 笔2023-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $334.7K · 14 笔2023-12进口 $95.0K · 2 笔出口 $902.8K · 37 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $607.7K · 25 笔2024-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $185.7K · 7 笔2024-03进口 $168.3K · 3 笔出口 $929.0K · 37 笔2024-04进口 $974.7K · 17 笔出口 $1.16M · 47 笔2024-05进口 $118.9K · 6 笔出口 $643.2K · 28 笔2024-06进口 $330.0K · 9 笔出口 $1.25M · 54 笔2024-07进口 $292.5K · 7 笔出口 $677.0K · 29 笔2024-08进口 $151.2K · 6 笔出口 $1.20M · 49 笔2024-09进口 $331.2K · 11 笔出口 $820.6K · 34 笔2024-10进口 $375.4K · 8 笔出口 $1.30M · 51 笔2024-11进口 $585.8K · 13 笔出口 $1.49M · 59 笔2024-12进口 $205.1K · 6 笔出口 $1.29M · 53 笔2025-01进口 $159.4K · 5 笔出口 $1.04M · 41 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $291.9K · 13 笔2025-03进口 $195.1K · 4 笔出口 $1.44M · 57 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $1.15M · 49 笔2025-05进口 $95.0K · 3 笔出口 $1.38M · 60 笔2025-06进口 $246.9K · 4 笔出口 $902.2K · 39 笔2025-07进口 $306.9K · 5 笔出口 $1.32M · 56 笔2025-08进口 $423.5K · 12 笔出口 $1.71M · 76 笔2025-09进口 $259.6K · 7 笔出口 $1.75M · 70 笔2025-10进口 $564.7K · 15 笔出口 $1.05M · 47 笔2025-11进口 $319.0K · 10 笔出口 $1.45M · 65 笔2025-12进口 $345.0K · 5 笔出口 $1.40M · 64 笔2026-01进口 $343.2K · 8 笔出口 $1.86M · 80 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $973.4K · 42 笔2026-03进口 $463.6K · 9 笔出口 $1.72M · 72 笔2026-04进口 $919.5K · 8 笔出口 $2.06M · 87 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 4 笔2023-09进口 $121.0K · 3 笔出口 $383.1K · 14 笔2023-10进口 $165.4K · 3 笔出口 $367.9K · 15 笔2023-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $334.7K · 14 笔2023-12进口 $95.0K · 2 笔出口 $902.8K · 37 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $607.7K · 25 笔2024-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $185.7K · 7 笔2024-03进口 $168.3K · 3 笔出口 $929.0K · 37 笔2024-04进口 $974.7K · 17 笔出口 $1.16M · 47 笔2024-05进口 $118.9K · 6 笔出口 $643.2K · 28 笔2024-06进口 $330.0K · 9 笔出口 $1.25M · 54 笔2024-07进口 $292.5K · 7 笔出口 $677.0K · 29 笔2024-08进口 $151.2K · 6 笔出口 $1.20M · 49 笔2024-09进口 $331.2K · 11 笔出口 $820.6K · 34 笔2024-10进口 $375.4K · 8 笔出口 $1.30M · 51 笔2024-11进口 $585.8K · 13 笔出口 $1.49M · 59 笔2024-12进口 $205.1K · 6 笔出口 $1.29M · 53 笔2025-01进口 $159.4K · 5 笔出口 $1.04M · 41 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $291.9K · 13 笔2025-03进口 $195.1K · 4 笔出口 $1.44M · 57 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $1.15M · 49 笔2025-05进口 $95.0K · 3 笔出口 $1.38M · 60 笔2025-06进口 $246.9K · 4 笔出口 $902.2K · 39 笔2025-07进口 $306.9K · 5 笔出口 $1.32M · 56 笔2025-08进口 $423.5K · 12 笔出口 $1.71M · 76 笔2025-09进口 $259.6K · 7 笔出口 $1.75M · 70 笔2025-10进口 $564.7K · 15 笔出口 $1.05M · 47 笔2025-11进口 $319.0K · 10 笔出口 $1.45M · 65 笔2025-12进口 $345.0K · 5 笔出口 $1.40M · 64 笔2026-01进口 $343.2K · 8 笔出口 $1.86M · 80 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $973.4K · 42 笔2026-03进口 $463.6K · 9 笔出口 $1.72M · 72 笔2026-04进口 $919.5K · 8 笔出口 $2.06M · 87 笔

工商档案

企业注册号3702951227
企查查编码QVNJWR7F8D
成立日期2021-01-27
联系地址Thửa đất số 822, Tờ bản đồ số 35, Tổ 03, Ấp Cầu Đôi, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ ZHENG HANG
企业英文名称ZHENG HANG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 822, Tờ bản đồ số 35, Tổ 03, Ấp Cầu Đôi, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+842743990200
邮箱minhfg12@gmail.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
440321松木原木
350691聚合物胶粘剂
321410胶粘填料
441899其他木制细木工品
44032215厘米以下松木
846592木工机床
846591木材锯床
441239针叶木胶合板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件
440910成型针叶木
940360其他木家具
940610木制预制建筑
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利107$4.61M
中国67$3.06M
新西兰18$1.35M
越南18$606.7K
澳大利亚9$467.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,397$34.23M
新加坡281$6.62M
智利4$92.7K
英国2$48.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国65$3.00M聚合物胶粘剂、压缩木材型材
Maderas Arauco S.A.智利60$2.57M木质碎料板、6mm以上松木
Jason Forest Resources Ltd.智利38$1.74M松木原木、15厘米以下松木
Union Forests Ltd新西兰6$573.5K松木原木
International Primary Products (NZ) Ltd.新西兰5$340.2K松木原木、15厘米以下松木
Jason Forest Resources Ltd.哥伦比亚8$273.3K松木原木
Cong Ty TNHH Go Hang Vuong越南10$264.6K6mm以上松木
Fujian Zhangzhou Foreign Trade Co., Ltd.澳大利亚5$241.2K松木原木
Win Faith Trading Ltd.澳大利亚4$226.2K15厘米以下松木
AVA Timber LP新西兰4$208.9K15厘米以下松木、松木原木

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a0fbea5a7df11b3f0fbb5f11d4c6b7141,095$25.67M
Great Fortune Pte. Ltd.新加坡255$7.03M其他木制细木工品、木制家具零件
AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡281$6.62M其他木制细木工品、成型针叶木
Win Trim International Co., Ltd.美国49$1.25M其他木制细木工品、木制家具零件
Leisure Time Products, LLC美国3$412.5K木制预制建筑、木制厨房家具
Encircle Products LLC美国1$220成型针叶木、其他非针叶木

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27松木原木UNION FORESTS LTD新西兰$73.3K
2026-04-27松木原木UNION FORESTS LTD新西兰$72.9K
2026-04-27松木原木UNION FORESTS LTD新西兰$73.3K
2026-04-27松木原木UNION FORESTS LTD新西兰$72.9K
2026-04-22其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$22.3K
2026-04-22其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$4.4K
2026-04-22其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$5.5K
2026-04-22其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$4.4K
2026-04-22其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$2.2K
2026-04-22其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.越南$2.2K

出口(共 1,684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$20.8K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$21.4K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$24.0K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$24.0K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$23.7K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$11.5K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$4.4K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$18.9K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$11.0K
2026-04-29其他木制细木工品AMBER BUILDING PTE. LTD.新加坡$875

相关企业 · 同类产品

Zheng Hang Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →