Scilab Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCILAB VIETNAM
61
进口笔数
0
出口笔数
$262.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314147846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XJP9E4 |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | 406/57 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCILAB VIETNAM |
| 企业英文名称 | SCILAB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84862974620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $149.6K |
| 中国 | 50 | $60.3K |
| 德国 | 37 | $21.9K |
| 印度 | 38 | $10.7K |
| 美国 | 14 | $5.8K |
| 意大利 | 14 | $3.0K |
| 英国 | 22 | $2.6K |
| 日本 | 5 | $2.5K |
| 法国 | 14 | $2.4K |
| 加拿大 | 8 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $262.1K | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2026-03-26 | 塑料容器 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2026-03-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-03-26 | 温控处理设备 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $644 |
| 2026-03-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2026-03-26 | 混合机 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $673 |
| 2026-03-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-03-26 | 塑料容器 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $234 |
| 2026-03-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 中国 | $26 |