Hung Minh Khoi Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại- Dịch Vụ Hùng Minh Khôi

70
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $296.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $200.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $296.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $200.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501956627
企查查编码QVNQEBV8HG
成立日期2011-11-04
联系地址61/12 Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- DỊCH VỤ HÙNG MINH KHÔI
企业英文名称HUNG MINH KHOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61/12 Đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+84981651819
邮箱hungminhkhoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841381其他泵和提升机
842123内燃机滤油器
848310传动轴及曲柄
3506101kg以下胶粘剂
841229液压发动机
853710电力控制板
400931纺织增强橡胶管
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$2.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国39$1.37M液压气压阀门、其他泵和提升机
SAITE POWER SOURCE (HK) CO., LIMITED中国香港10$363.5K液压气压阀门、其他泵和提升机
HK I DO CO LTD中国香港15$359.1K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Jingshen International (HK) Ltd.中国1$67.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$34.7K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Hainan West Asia Import & Export Group Co., Ltd.中国2$19.8K其他铁合金、硅含量<99.99%
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$12.3K玩具模型、其他塑料制品
Henan Hengtai Heavy Industry Group Co., Ltd.中国1$2.9K磁铁及零件、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$188
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$118
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$192
2026-07-30电力控制板Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$722
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$272
2026-07-30电力控制板Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$504
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$62
2026-07-30液压气压阀门Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$450
2026-07-30气动直线发动机Power International Trade (HK) Co., Ltd.中国$756

相关企业 · 同类产品

Hung Minh Khoi Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →