Hung Minh Khoi Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại- Dịch Vụ Hùng Minh Khôi
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501956627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEBV8HG |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | 61/12 Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- DỊCH VỤ HÙNG MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | HUNG MINH KHOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/12 Đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84981651819 |
| 邮箱 | hungminhkhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $809.4K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| Saite Power Source (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $363.5K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| HK I DO CO LTD | 中国香港 | 14 | $323.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Jingshen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $67.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hainan West Asia Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他铁合金、硅含量<99.99% |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Henan Hengtai Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 磁铁及零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 1kg以下胶粘剂 | HK I DO CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-27 | 1kg以下胶粘剂 | HK I DO CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-30 | 其他电路开关装置 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-30 | 压力测量仪 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁管件 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-30 | 其他石膏制品 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-30 | 其他石膏制品 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-30 | 750W-75kW交流电机 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 碳刷 | POWER INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $120 |