ENVI ECO JSC
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG ENVI ECO
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312572919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSWY049 |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | 47 Bis Huỳnh Khương Ninh, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ENVI ECO |
| 企业英文名称 | ENVI ECO .,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84909174747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 292217 | 氨基醇衍生物 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 45 | $1.32M |
| 中国 | 18 | $96.7K |
| 德国 | 5 | $24.8K |
| 美国 | 11 | $22.9K |
| 印度 | 1 | $6.6K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 土耳其 | 4 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $439 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proventus Bioscience Inc. | 加拿大 | 44 | $1.32M | 培养基、塑料包装箱 |
| Polymer (Shanghai) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $89.4K | 室内香水、过滤净化器零件 |
| Apex Engineering Products Corporation | 美国 | 9 | $20.5K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| ATRES | 德国 | 4 | $16.7K | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| G Water Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 液体气体测量仪 |
| Durga Oxides | 印度 | 1 | $6.6K | 高岭土、活性碳 |
| Genesis Biosciences, LLC | 意大利 | 1 | $3.5K | 培养基 |
| Wuhan Water World Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他化学制剂 |
| Perfectpro Group Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 室内香水、其他车辆 |
| Bimaks Su Teknolojileri Ihracat İthalat A.Ş. | 土耳其 | 2 | $545 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 培养基 | PROVENTUS BIOSCIENCE INC | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 培养基 | PROVENTUS BIOSCIENCE INC | 加拿大 | $47.5K |
| 2026-04-06 | 培养基 | PROVENTUS BIOSCIENCE INC | 加拿大 | $47.5K |
| 2026-04-06 | 培养基 | PROVENTUS BIOSCIENCE INC | 加拿大 | $7.8K |
| 2026-04-06 | 培养基 | PROVENTUS BIOSCIENCE INC | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 培养基 | PROVENTUS BIOSCIENCE INC | 加拿大 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 其他自动控制仪 | SHAANXI YUNCHENGHUI INDUSTRY CO.LTD., | 中国 | $260 |
| 2026-03-31 | 分析仪器 | SHAANXI YUNCHENGHUI INDUSTRY CO.LTD., | 中国 | $660 |
| 2026-03-31 | 分析仪器 | SHAANXI YUNCHENGHUI INDUSTRY CO.LTD., | 中国 | $650 |
| 2026-03-31 | 分析仪器 | SHAANXI YUNCHENGHUI INDUSTRY CO.LTD., | 中国 | $830 |