Hang Lap Hanoi Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT HằNG LậP Hà NộI
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKN0CUH |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 5, số nhà 46 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HẰNG LẬP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANG LAP HA NOI SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số nhà 46 phố Linh Lang, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84325709707 |
| 邮箱 | khkt.hanglap@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 845590 | 轧机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Shier Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $859.8K | 耐火混合料、其他耐火陶瓷 |
| Chongqing Shier Yuan Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $306.4K | 非农用喷雾器具、冶金铸模浇包 |
| Chongqing Shier Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 冶金铸模浇包 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $306.4K |
| 2025-10-13 | 钢制容器(>300升) | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $548.1K |
| 2025-05-12 | 轧机零件 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-31 | 过滤净化器零件 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-12-31 | 过滤净化器零件 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-12-31 | 过滤净化器零件 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-23 | 轴承座 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-03-19 | 金属增强橡胶管 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2024-03-19 | 离合器联轴器 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-19 | 非液体温度计 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |