Dongbang Logistics Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGBANG LOGISTICS VINA
5
进口笔数
5
出口笔数
$300.5K
进口金额
$18.7K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2024-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304373028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE4TTQF |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | Cao ốc SATRA, số 275B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGBANG LOGISTICS VINA |
| 企业英文名称 | DONGBANG LOGISTICS VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc SATRA, số 275B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84839206859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 694.094亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 870919 | 非电动运输车 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $281.5K |
| 韩国 | 3 | $18.7K |
| 中国 | 1 | $336 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 5 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & Friends GTL (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $281.5K | 棕榈/硬脂酸、其他羧酸衍生物 |
| Dong Bang Transport Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.8K | 其他钢铁结构体、其他货船 |
| Dong Bang Transport Logistics Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Linyi Mannuo Jingkai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 硫化橡胶地板、化纤床品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbang Transport Logistics Co., Ltd. | 卡塔尔 | 5 | $18.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-08-16 | 非电动运输车 | H & FRIENDS GTL (MALAYSIA) SDN BHD | 德国 | $281.5K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2024-06-20 | 其他寝具 | LINYI MANNUOJINGKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $4.5K |
| 2024-12-12 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $700 |
| 2024-12-12 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $2.4K |
| 2024-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $960 |
| 2024-09-11 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $720 |
| 2024-07-12 | 其他钢铁结构体 | DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 卡塔尔 | $8.4K |