Dongbang Logistics Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGBANG LOGISTICS VINA

5
进口笔数
5
出口笔数
$300.5K
进口金额
$18.7K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2024-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.5K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $281.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $960 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $281.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $960 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304373028
企查查编码QVNXE4TTQF
成立日期2007-10-09
联系地址Cao ốc SATRA, số 275B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGBANG LOGISTICS VINA
企业英文名称DONGBANG LOGISTICS VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cao ốc SATRA, số 275B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84839206859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本694.094亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
870919非电动运输车
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$281.5K
韩国3$18.7K
中国1$336

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔5$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & Friends GTL (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$281.5K棕榈/硬脂酸、其他羧酸衍生物
Dong Bang Transport Logistics Co., Ltd.韩国2$10.8K其他钢铁结构体、其他货船
Dong Bang Transport Logistics Co., Ltd.新加坡1$7.9K其他木制品、其他塑料制品
Linyi Mannuo Jingkai International Trading Co., Ltd.中国1$336硫化橡胶地板、化纤床品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongbang Transport Logistics Co., Ltd.卡塔尔5$18.7K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$700
2024-11-14其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$1.0K
2024-11-14其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$4.5K
2024-11-14其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$2.4K
2024-08-16非电动运输车H & FRIENDS GTL (MALAYSIA) SDN BHD德国$281.5K
2024-07-02其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$8.4K
2024-07-02其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$960
2024-07-02其他钢铁结构体DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD韩国$720
2024-06-20其他寝具LINYI MANNUOJINGKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$336

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$4.5K
2024-12-12其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$700
2024-12-12其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$1.0K
2024-12-12其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$2.4K
2024-11-12其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$960
2024-09-11其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$720
2024-07-12其他钢铁结构体DONGBANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD卡塔尔$8.4K

相关企业 · 同类产品

Dongbang Logistics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →