THANH PHAT SERVICES & IMPORT EXPORT IMPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Phát
1
进口笔数
2
出口笔数
$49.0K
进口金额
$57.0K
出口金额
2024-01-02
最近进口
2024-02-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312290015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX8P123 |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | 448 Ấp Tam Đông 1, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 448 Ấp Tam Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | 0903703107 |
| 邮箱 | ktktmiennam@gmail.com |
| 传真 | 54275590 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.0K |
| 德国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $49.0K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $49.0K | 其他气泵、非农用喷雾器具 |
| Thanh Binh Grillente Co. | 德国 | 1 | $8.0K | 工业非电炉、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 非农用喷雾器具 | UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-02 | 其他气泵 | UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-01-02 | 其他金属成型机 | UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $45.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他气泵 | UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-02-02 | 非农用喷雾器具 | UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-02-02 | 其他金属成型机 | UNITED METAL BUILDING SYSTEM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-03-25 | 混合机 | THANH BINH GRILLENTE CO | 德国 | $1.0K |
| 2023-03-25 | 工业非电炉 | THANH BINH GRILLENTE CO | 德国 | $6.9K |