Tan Phat Tien Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他塑料洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TấN PHáT TIếN

76
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-16
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316757727
企查查编码QVNY208286
成立日期2021-03-18
联系地址76 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TẤN PHÁT TIẾN
企业英文名称TAN PHAT TIEN MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88/99 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话09123437469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392290其他塑料洁具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
848190阀门零件
420299其他纤维纸板容器
691010瓷制卫生洁具
830250贱金属帽架
701337其他饮用杯
761610铝制紧固件
830210贱金属铰链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.53M
日本1$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国41$1.14M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国21$153.2K加工大理石制品、其他钢铁制品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国2$70.7K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国3$54.5K其他塑料制品、其他护发品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国4$37.4K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国2$35.2K其他塑料制品、其他护发品
TopXgun (Nanjing) Robotics Co., Ltd.中国1$33.0K锂离子电池、25-150公斤无人机
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$7.9K轻型商用车轮胎、氧化铝
Hamasun Co., Ltd.日本1$5.5K其他气泵、750W-75kW直流电机

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-16阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$220
2024-11-16阀门零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$625
2024-11-16贱金属帽架DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$9.4K
2024-11-16阀门零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$116
2024-11-16阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$3.0K
2024-11-16钢铁卫浴器具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.4K
2024-11-16钢铁卫浴器具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$339
2024-11-16阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$554
2024-11-16钢铁卫浴器具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$520
2024-11-16阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$650

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Tien Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →