Nguyen Trong Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NGUYễN TRọNG
0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$546.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315654750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBSF677 |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 80/18 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGUYỄN TRỌNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN TRONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/18 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902323141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $535.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 73 | $276.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 75 | $269.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Co., Ltd. | 2 | $204 | 铜铸件、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他合金钢条 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他合金钢条 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $83 |