MARINE ENERGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư NăNG LượNG BIểN
5
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317102963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM5BDDS |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | 95/40 đường số 3, Tổ 19, Khu phố 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG BIỂN |
| 企业英文名称 | MARINE ENERGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 95/40 đường số 3, Tổ 19, Khu phố 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0962964828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAIDE CABLE (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 高压电线、绝缘电线 |
| SHENZHEN FULL DEPTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.6K | 非LED电灯装置 |
| HEFEI DANDELION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 铜合金管件、喷雾机零件 |
| 3RDEYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FULL DEPTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FULL DEPTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-22 | 绝缘电线 | PAIDE CABLE (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-22 | 绝缘电线 | PAIDE CABLE (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-13 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FULL DEPTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-05-08 | 非CRT显示器 | 3RDEYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-05-08 | 其他电视摄像机 | 3RDEYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-03-20 | 喷雾机零件 | HEFEI DANDELION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |