QUANG PHAT TRADING & TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT QUảNG PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1T28VY |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số nhà 891, Đường Nguyễn Trãi, Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT QUẢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1296, Đường Nguyễn Trãi, Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0339126128 |
| 邮箱 | Phanvuong2091@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $4.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-18 | 高压继电器 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-18 | 其他服装配件 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-18 | 塑料管件 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-18 | 自粘塑料卷 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |