MMKOREA CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MMKOREA
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315443679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88KYKA6 |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Số 14-7C, Khu đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MMKOREA |
| 企业英文名称 | MMKOREA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 118, ngõ 203 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02473045686 |
| 邮箱 | mmkoreavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRICULTURAL CO LTD SEINBIOPALM | 韩国 | 1 | $13.6K | 其他加工水果 |
| MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $46 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $35 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $105 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $25 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $54 |
| 2025-12-24 | 纸制包装容器 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $21 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $101 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $44 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $128 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | MYUNGSHIN GLOBAL | 韩国 | $18 |