V & C INVESTMENT SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ - ĐầU Tư V&C
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315589300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WH2RDU |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Phòng 4.46-4.47, lầu 4, tòa nhà Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - ĐẦU TƯ V&C |
| 企业英文名称 | V&C INVESTMENT - SERVICE COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4.46-4.47, lầu 4, tòa nhà Charmington La Pointe, 181 C, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836368345 |
| 传真 | 36368346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $295 |
| 新加坡 | 1 | $74 |
| 新西兰 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Toneji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $295 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| ASIA FOOTBALL MARKETING LTD | 中国香港 | 1 | $212 | 其他塑料制品 |
| STUDIOART GROUP LLP | 新加坡 | 1 | $74 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-10 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | ASIA FOOTBALL MARKETING LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | ASIA FOOTBALL MARKETING LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | ASIA FOOTBALL MARKETING LTD | 新西兰 | $2 |
| 2024-08-14 | 其他螺纹紧固件 | TONEJI CO LTD TOKYO OFFICE | 日本 | $3 |
| 2024-08-14 | 其他螺纹紧固件 | TONEJI CO LTD TOKYO OFFICE | 日本 | $19 |
| 2024-08-14 | 其他螺纹紧固件 | Toneji Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2024-08-14 | 其他螺纹紧固件 | TONEJI CO LTD TOKYO OFFICE | 日本 | $5 |