An Viet Hai Duong Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN VIệT HảI DươNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$46.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801259565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NKT6D8 |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 17, phố Nhị Châu, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN VIET HAI DUONG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 17, phố Nhị Châu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84768784886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $46.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $46.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-10-31 | 其他手工工具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |