Dinh Quy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 622 笔 · 主营 药用植物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐìNH QUý

622
进口笔数
0
出口笔数
$14.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $203.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $694.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $755.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $957.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $708.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $460.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $932.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $398.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $615.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $513.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $831.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $852.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $836.7K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $584.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $479.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $630.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $266.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $203.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $694.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $755.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $957.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $708.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $460.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $932.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $398.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $615.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $513.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $831.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $852.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $836.7K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $584.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $479.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $630.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $266.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900893875
企查查编码QVN6F0SP1M
成立日期2023-05-08
联系地址Số 39A, Đường Phai Luông 4, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐÌNH QUÝ
企业英文名称DINH QUY MTV COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39A, Đường Phai Luông 4, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+84383729656
邮箱tranquynh6833@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
081340其他干果
071239干杂蘑菇
392119其他泡沫塑料
090710整丁香
081400柑橘甜瓜皮
761290铝制容器≤300升
392690其他塑料制品
080510橙子
071339其他干豆类蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国622$14.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国香港204$5.73M药用植物、其他干果
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国156$4.74M药用植物、其他干果
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国223$3.20M其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国29$911.8K纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd.中国10$318.0K塑料家用制品、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-20其他泡沫塑料GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.9K
2025-04-19其他泡沫塑料GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.6K
2025-04-19卫生用品Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国$5.7K
2025-04-19药用植物GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD中国$29.6K
2025-04-18其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2025-04-18其他泡沫塑料GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.2K
2025-04-17其他泡沫塑料GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.8K
2025-04-16其他泡沫塑料GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-04-16其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-04-14其他泡沫塑料GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.9K

相关企业 · 同类产品

Dinh Quy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →