Hung Phu QN Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 增强橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG PHú QN
17
进口笔数
0
出口笔数
$509.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702143840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK2311G |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số 11, Tổ 2, Khu đập nước 1, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG PHÚ QN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Tổ 2, Khu đập nước 1, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0947199688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $509.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $325.0K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.0K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-13 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $728 |
| 2025-10-13 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-13 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $851 |
| 2025-10-13 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $223 |
| 2025-10-13 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $702 |
| 2025-10-13 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $364 |
| 2025-10-13 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $300 |
| 2025-09-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $933 |