Chi Hoa Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHí HòA
329
进口笔数
166
出口笔数
$4.22M
进口金额
$6.97M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400950828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA7HUR9 |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Lô 14-15 Cụm công nghiệp Thọ Xương, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍ HÒA |
| 企业英文名称 | CHI HOA TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đồi Chè, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84912360838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 329 | $4.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $6.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 294 | $2.62M | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.58M | 其他铝制品、通信设备零件 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $5.31M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.64M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $702 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |