Mango Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 687 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Xoài
687
进口笔数
319
出口笔数
$8.34M
进口金额
$16.01M
出口金额
2024-09-28
最近进口
2024-10-14
最近出口
23
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311169841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU82MPV |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | 9B Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG XOÀI |
| 企业英文名称 | MANGO FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9B Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02835926485 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 271 | $4.48M |
| 韩国 | 84 | $2.27M |
| 越南 | 317 | $1.52M |
| 中国台湾 | 6 | $72.5K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 9 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 242 | $13.49M |
| 韩国 | 24 | $1.27M |
| 加拿大 | 12 | $727.0K |
| 越南 | 7 | $326.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $71.9K |
| 英国 | 5 | $69.6K |
| 中国香港 | 13 | $22.9K |
| 中国 | 4 | $17.7K |
| 巴拿马 | 8 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanul T & S Co., Ltd. | 中国 | 88 | $3.25M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hongs International Ltd. | 韩国 | 28 | $973.8K | 其他针织布、弹性针织布 |
| Hongs International Ltd. | 越南 | 143 | $793.8K | 塑料衣着附件、印花合成针织布 |
| VSG Korea Co., Ltd. | 越南 | 65 | $760.9K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| The One Apparel | 越南 | 28 | $623.1K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
| Hongs International Ltd. | 中国 | 44 | $431.7K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Hanul T & S Co., Ltd. | 越南 | 95 | $366.7K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Hanul T&S Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $178.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
| HONGS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 99 | $141.8K | 纸质服装、非织造标签 |
| HANUL T & S CO LTD | 中国香港 | 21 | $46.0K | 纸质服装、印刷标签 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanul T&S Co., Ltd. | 美国 | 48 | $6.83M | 女式合成纤维裤、其他人纤针织服装 |
| Hongs International Ltd. | 美国 | 62 | $5.31M | 化纤连衣裙、化纤针织服装 |
| The One Apparel | 越南 | 9 | $807.5K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| VSG Korea Co., Ltd. | 越南 | 23 | $684.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Hongs International Ltd. | 韩国 | 9 | $457.1K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
| URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | 17 | $327.6K | 女式棉裤、彩色牛仔布 |
| HONGS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 13 | $22.9K | 化纤连衣裙、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 687)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 纸质服装 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-28 | 聚乙烯袋 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-27 | 合成纤维缝纫线 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $870 |
| 2024-09-27 | 印刷标签 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-09-26 | 机织标签 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-26 | 橡塑浸渍纱线 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $645 |
| 2024-09-26 | 机织标签 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-25 | 其他针织布 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-24 | 聚乙烯袋 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-23 | 印花聚酯布 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $637 |
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 弹性针织布 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $31.0K |
| 2024-10-14 | 弹性针织布 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-10-14 | 其他针织布 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-10-14 | 弹性针织布 | HANUL T & S CO.,LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-10-11 | GARMENT: KNITTED PANTS, SHORT PANTS | BON STYLE INC | 美国 | $0 |
| 2024-10-11 | GARMENT: KNITTED LEGGING | BON STYLE INC | 美国 | $0 |
| 2024-10-11 | GARMENT: KNITTED PANTS, SHORT PANTS | BON STYLE INC | 美国 | $0 |
| 2024-10-09 | 女式合成纤维裤 | HANUL T & S CO LTD | 美国 | $68.3K |
| 2024-10-09 | 化纤连衣裙 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-09 | 女式合成纤维裤 | HANUL T & S CO LTD | 美国 | $12.2K |