Mango Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 687 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Xoài

687
进口笔数
319
出口笔数
$8.34M
进口金额
$16.01M
出口金额
2024-09-28
最近进口
2024-10-14
最近出口
23
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.6K · 22 笔出口 $159.2K · 6 笔2023-10进口 $452.9K · 43 笔出口 $302.2K · 7 笔2023-11进口 $661.8K · 34 笔出口 $913.1K · 21 笔2023-12进口 $587.2K · 41 笔出口 $891.5K · 18 笔2024-01进口 $484.9K · 31 笔出口 $1.18M · 23 笔2024-02进口 $214.6K · 16 笔出口 $363.1K · 6 笔2024-03进口 $512.9K · 31 笔出口 $663.6K · 15 笔2024-04进口 $268.5K · 40 笔出口 $1.21M · 14 笔2024-05进口 $779.1K · 43 笔出口 $650.2K · 13 笔2024-06进口 $605.9K · 42 笔出口 $1.21M · 23 笔2024-07进口 $759.0K · 55 笔出口 $1.52M · 24 笔2024-08进口 $526.4K · 55 笔出口 $833.0K · 13 笔2024-09进口 $245.2K · 35 笔出口 $1.13M · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.6K · 22 笔出口 $159.2K · 6 笔2023-10进口 $452.9K · 43 笔出口 $302.2K · 7 笔2023-11进口 $661.8K · 34 笔出口 $913.1K · 21 笔2023-12进口 $587.2K · 41 笔出口 $891.5K · 18 笔2024-01进口 $484.9K · 31 笔出口 $1.18M · 23 笔2024-02进口 $214.6K · 16 笔出口 $363.1K · 6 笔2024-03进口 $512.9K · 31 笔出口 $663.6K · 15 笔2024-04进口 $268.5K · 40 笔出口 $1.21M · 14 笔2024-05进口 $779.1K · 43 笔出口 $650.2K · 13 笔2024-06进口 $605.9K · 42 笔出口 $1.21M · 23 笔2024-07进口 $759.0K · 55 笔出口 $1.52M · 24 笔2024-08进口 $526.4K · 55 笔出口 $833.0K · 13 笔2024-09进口 $245.2K · 35 笔出口 $1.13M · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 15 笔

工商档案

企业注册号0311169841
企查查编码QVNUU82MPV
成立日期2011-09-20
联系地址9B Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG XOÀI
企业英文名称MANGO FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9B Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02835926485
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
481850纸质服装
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
600490弹性针织布
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
580890装饰流苏
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
620343男式化纤裤
611430其他人纤针织服装
610620女式针织衬衫
610462女棉裤
610343男式合成纤维裤
611420其他棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国271$4.48M
韩国84$2.27M
越南317$1.52M
中国台湾6$72.5K
美国1$1.2K
印度9$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国242$13.49M
韩国24$1.27M
加拿大12$727.0K
越南7$326.5K
澳大利亚5$71.9K
英国5$69.6K
中国香港13$22.9K
中国4$17.7K
巴拿马8$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanul T & S Co., Ltd.中国88$3.25M弹性针织布、染色合成针织布
Hongs International Ltd.韩国28$973.8K其他针织布、弹性针织布
Hongs International Ltd.越南143$793.8K塑料衣着附件、印花合成针织布
VSG Korea Co., Ltd.越南65$760.9K塑料衣着附件、染色合成针织布
The One Apparel越南28$623.1K装饰流苏、染色合成针织布
Hongs International Ltd.中国44$431.7K其他针织布、染色合成针织布
Hanul T & S Co., Ltd.越南95$366.7K印刷标签、塑料衣着附件
Hanul T&S Co., Ltd.韩国21$178.9K印刷标签、弹性针织布
HONGS INTERNATIONAL LTD中国香港99$141.8K纸质服装、非织造标签
HANUL T & S CO LTD中国香港21$46.0K纸质服装、印刷标签

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanul T&S Co., Ltd.美国48$6.83M女式合成纤维裤、其他人纤针织服装
Hongs International Ltd.美国62$5.31M化纤连衣裙、化纤针织服装
The One Apparel越南9$807.5K女棉裤、棉针织T恤及背心
VSG Korea Co., Ltd.越南23$684.4K塑料衣着附件、印刷标签
Hongs International Ltd.韩国9$457.1K合成纤维缝纫线、机织标签
URI COMPANY INTERNATIONAL INC美国17$327.6K女式棉裤、彩色牛仔布
HONGS INTERNATIONAL LTD中国香港13$22.9K化纤连衣裙、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-28纸质服装HONGS INTERNATIONAL LTD中国$2.3K
2024-09-28聚乙烯袋HONGS INTERNATIONAL LTD越南$1.5K
2024-09-27合成纤维缝纫线HONGS INTERNATIONAL LTD越南$870
2024-09-27印刷标签HANUL T & S CO.,LTD越南$4.2K
2024-09-26机织标签HONGS INTERNATIONAL LTD越南$1.5K
2024-09-26橡塑浸渍纱线HANUL T & S CO.,LTD越南$645
2024-09-26机织标签HONGS INTERNATIONAL LTD越南$1.3K
2024-09-25其他针织布HONGS INTERNATIONAL LTD中国$2.8K
2024-09-24聚乙烯袋HANUL T & S CO.,LTD越南$1.3K
2024-09-23印花聚酯布HONGS INTERNATIONAL LTD中国$637

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14弹性针织布HANUL T & S CO.,LTD越南$31.0K
2024-10-14弹性针织布HANUL T & S CO.,LTD越南$3.5K
2024-10-14其他针织布HANUL T & S CO.,LTD越南$7.1K
2024-10-14弹性针织布HANUL T & S CO.,LTD越南$6.0K
2024-10-11GARMENT: KNITTED PANTS, SHORT PANTSBON STYLE INC美国$0
2024-10-11GARMENT: KNITTED LEGGINGBON STYLE INC美国$0
2024-10-11GARMENT: KNITTED PANTS, SHORT PANTSBON STYLE INC美国$0
2024-10-09女式合成纤维裤HANUL T & S CO LTD美国$68.3K
2024-10-09化纤连衣裙Kasper Group LLC美国$0
2024-10-09女式合成纤维裤HANUL T & S CO LTD美国$12.2K

相关企业 · 同类产品

Mango Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →