LEDO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 塑料梳子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LEDO

38
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316723090
企查查编码QVNTCTSJU4
成立日期2021-02-25
联系地址Số 1 Đường Đoàn Hồng Phước, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEDO
企业英文名称LEDO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0934251314
邮箱nguyenhao3567@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961511塑料梳子
961519非塑料梳子
851210自行车照明设备
650691橡塑帽类
700992带框玻璃镜
871499其他自行车零件
392330塑料容器
392690其他塑料制品
821300剪刀及刀片
401320自行车内胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$108.2K
越南1$245

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jessubond International Co., Ltd.中国17$66.9K其他塑料制品、橡塑帽类
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国8$16.4K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国8$16.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国3$6.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国1$2.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$63
2026-04-02带框玻璃镜Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$91
2026-04-02非塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$5
2026-04-02非塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$20
2026-04-02塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$61
2026-04-02非塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$57
2026-04-02塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$126
2026-04-02非塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$96
2026-04-02塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$106
2026-04-02塑料梳子Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$129

相关企业 · 同类产品

LEDO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →