LEDO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEDO
38
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316723090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCTSJU4 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Số 1 Đường Đoàn Hồng Phước, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEDO |
| 企业英文名称 | LEDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0934251314 |
| 邮箱 | nguyenhao3567@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 401320 | 自行车内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $108.2K |
| 越南 | 1 | $245 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jessubond International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $66.9K | 其他塑料制品、橡塑帽类 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $16.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $16.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-04-02 | 带框玻璃镜 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-04-02 | 非塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-02 | 非塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-04-02 | 塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-04-02 | 非塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-04-02 | 塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-04-02 | 非塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-04-02 | 塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-04-02 | 塑料梳子 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $129 |