Bach Kim Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BáCH KIM MINH
0
进口笔数
306
出口笔数
$0
进口金额
$530.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317728408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31E79W4 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, 16-18 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BÁCH KIM MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Sabay Building, Số 38 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84767127343 |
| 邮箱 | Thietbilugia2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 854520 | 碳刷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $530.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 306 | $530.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他塑料洁具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他塑料洁具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $21 |