Lam Vien Winfull Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,156 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY HữU HạN CôNG NGHIệP LâM VIễN VĩNH PHúC

836
进口笔数
1,156
出口笔数
$33.39M
进口金额
$40.82M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
32
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.3K · 1 笔出口 $592.3K · 15 笔2023-10进口 $1.16M · 22 笔出口 $850.0K · 20 笔2023-11进口 $698.5K · 16 笔出口 $1.25M · 18 笔2023-12进口 $805.3K · 19 笔出口 $985.6K · 19 笔2024-01进口 $674.2K · 13 笔出口 $969.3K · 17 笔2024-02进口 $437.8K · 9 笔出口 $585.9K · 12 笔2024-03进口 $576.5K · 17 笔出口 $928.2K · 16 笔2024-04进口 $442.8K · 13 笔出口 $1.11M · 16 笔2024-05进口 $607.4K · 21 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-06进口 $744.5K · 21 笔出口 $833.6K · 17 笔2024-07进口 $624.4K · 17 笔出口 $1.10M · 19 笔2024-08进口 $875.6K · 20 笔出口 $717.0K · 15 笔2024-09进口 $841.7K · 27 笔出口 $1.11M · 18 笔2024-10进口 $905.3K · 24 笔出口 $1.13M · 17 笔2024-11进口 $875.0K · 25 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-12进口 $740.9K · 26 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-01进口 $940.5K · 19 笔出口 $1.16M · 22 笔2025-02进口 $924.9K · 27 笔出口 $569.8K · 18 笔2025-03进口 $691.5K · 18 笔出口 $1.31M · 29 笔2025-04进口 $676.6K · 26 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-05进口 $1.23M · 23 笔出口 $1.75M · 21 笔2025-06进口 $690.9K · 17 笔出口 $996.2K · 17 笔2025-07进口 $733.2K · 24 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-08进口 $921.5K · 27 笔出口 $1.35M · 21 笔2025-09进口 $445.1K · 11 笔出口 $724.4K · 13 笔2025-10进口 $442.3K · 14 笔出口 $2.19M · 27 笔2025-11进口 $874.6K · 27 笔出口 $1.13M · 18 笔2025-12进口 $627.3K · 23 笔出口 $975.2K · 18 笔2026-01进口 $550.4K · 18 笔出口 $1.26M · 319 笔2026-02进口 $441.7K · 16 笔出口 $755.5K · 95 笔2026-03进口 $513.5K · 20 笔出口 $1.04M · 18 笔2026-04进口 $1.08M · 18 笔出口 $1.15M · 16 笔2026-05进口 $1.60M · 24 笔出口 $1.01M · 15 笔2026-06进口 $1.87M · 29 笔出口 $779.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.3K · 1 笔出口 $592.3K · 15 笔2023-10进口 $1.16M · 22 笔出口 $850.0K · 20 笔2023-11进口 $698.5K · 16 笔出口 $1.25M · 18 笔2023-12进口 $805.3K · 19 笔出口 $985.6K · 19 笔2024-01进口 $674.2K · 13 笔出口 $969.3K · 17 笔2024-02进口 $437.8K · 9 笔出口 $585.9K · 12 笔2024-03进口 $576.5K · 17 笔出口 $928.2K · 16 笔2024-04进口 $442.8K · 13 笔出口 $1.11M · 16 笔2024-05进口 $607.4K · 21 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-06进口 $744.5K · 21 笔出口 $833.6K · 17 笔2024-07进口 $624.4K · 17 笔出口 $1.10M · 19 笔2024-08进口 $875.6K · 20 笔出口 $717.0K · 15 笔2024-09进口 $841.7K · 27 笔出口 $1.11M · 18 笔2024-10进口 $905.3K · 24 笔出口 $1.13M · 17 笔2024-11进口 $875.0K · 25 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-12进口 $740.9K · 26 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-01进口 $940.5K · 19 笔出口 $1.16M · 22 笔2025-02进口 $924.9K · 27 笔出口 $569.8K · 18 笔2025-03进口 $691.5K · 18 笔出口 $1.31M · 29 笔2025-04进口 $676.6K · 26 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-05进口 $1.23M · 23 笔出口 $1.75M · 21 笔2025-06进口 $690.9K · 17 笔出口 $996.2K · 17 笔2025-07进口 $733.2K · 24 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-08进口 $921.5K · 27 笔出口 $1.35M · 21 笔2025-09进口 $445.1K · 11 笔出口 $724.4K · 13 笔2025-10进口 $442.3K · 14 笔出口 $2.19M · 27 笔2025-11进口 $874.6K · 27 笔出口 $1.13M · 18 笔2025-12进口 $627.3K · 23 笔出口 $975.2K · 18 笔2026-01进口 $550.4K · 18 笔出口 $1.26M · 319 笔2026-02进口 $441.7K · 16 笔出口 $755.5K · 95 笔2026-03进口 $513.5K · 20 笔出口 $1.04M · 18 笔2026-04进口 $1.08M · 18 笔出口 $1.15M · 16 笔2026-05进口 $1.60M · 24 笔出口 $1.01M · 15 笔2026-06进口 $1.87M · 29 笔出口 $779.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号2500242917
企查查编码QVN7F3PQNE
成立日期2008-06-20
联系地址Lô 13, Đường Nguyễn Tông Lỗi, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP LÂM VIỄN VĨNH PHÚC
企业英文名称LAM VIEN WINFULL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 13, Đường Nguyễn Tông Lỗi, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842113721281
邮箱lvvp@lamvien-fastener.com
传真+842113721283
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,943.0824亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
722990合金钢线材
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
820810金属加工机刀
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
871410摩托车及配件
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
741521铜垫圈
731823钢铆钉
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾682$23.30M
日本53$5.20M
中国49$2.52M
韩国45$2.34M
以色列5$27.9K
德国2$478
澳大利亚2$18
越南2$14
泰国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾689$25.98M
新加坡112$8.72M
越南279$3.75M
中国28$594.6K
马来西亚17$585.9K
泰国41$585.8K
中国台湾19$459.7K
德国4$42.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEW GROUP LTD中国台湾115$6.47M其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销
EASTSTEAD LTD中国台湾156$5.29M其他钢铁制品、金属加工机刀
Kishiwada Stainless Steel Works Ltd.日本43$4.77M螺纹螺母
BAY TRADING CO., LTD.中国台湾179$3.82M非螺纹钢销、可互换冲压工具
EASTSTEAD LIMITED中国香港40$3.04M其他钢铁制品、阀门龙头
RACHON TRADING CO LTD中国台湾120$2.96M可互换冲压工具、非螺纹钢销
New Best Wire Industrial Co., Ltd.韩国62$2.43M合金钢线材、未涂层钢线
JFE Shoji Corporation韩国40$2.18M合金钢线材、钢绞线缆
NEW GROUP LIMITED新加坡16$1.42M螺纹螺母、非螺纹钢销
Coaster Front Trading Co., Ltd.中国16$70.8K钢制锁紧垫圈、非螺纹垫圈

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lamvien Philippines Inc.菲律宾626$23.99M钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Able Master Trading Pte. Ltd.新加坡83$6.42M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
ABLE MASTER TRADING PRIVATE LIMITED印度32$2.77M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Babriel International Industrial Ltd.越南60$1.70M可互换工具、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南94$1.43M其他钢铁制品、其他铝制品
BABRIEL INTERNATIONAL INDUSTRIAL Ltd.中国28$594.6K可互换工具、非螺纹钢销
FUNDA FASTENER CO LTD中国台湾16$440.2K钢铁螺钉螺栓
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南76$392.0K摩托车及配件、其他车辆零件
Ampas Industries Co., Ltd.泰国17$235.4K钢铁螺钉螺栓、印刷电路
Premo Vietnam Co., Ltd.越南38$31.9K其他塑料制品、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 836)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29合金钢线材JFE Shoji Corporation韩国$9.8K
2026-06-29离合器联轴器Shinsho Corp.日本$2.3K
2026-06-29过滤净化器零件Shinsho Corp.日本$320
2026-06-29合金钢线材JFE Shoji Corporation韩国$9.7K
2026-06-29合金钢线材JFE Shoji Corporation韩国$4.0K
2026-06-29合金钢线材JFE Shoji Corporation韩国$44.2K
2026-06-25钢铁螺钉螺栓EASTSTEAD LIMITED中国台湾$79
2026-06-25金属加工机刀EASTSTEAD LIMITED中国台湾$1.2K
2026-06-25轴承座EASTSTEAD LIMITED中国台湾$199
2026-06-25钢制锁紧垫圈EASTSTEAD LIMITED中国台湾$47

出口(共 1,156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$697
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$107
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$165
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$462
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$258
2026-06-22钢铁螺钉螺栓ABLE MASTER TRADING PRIVATE LIMITED新加坡$184
2026-06-22钢铁螺钉螺栓ABLE MASTER TRADING PRIVATE LIMITED新加坡$745
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$51
2026-06-22钢铁螺钉螺栓ABLE MASTER TRADING PRIVATE LIMITED新加坡$1.3K

相关企业 · 同类产品

Lam Vien Winfull Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →