Nam Thanh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quốc Tế Nam Thành
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310056323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAC1F6N |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | 44 Đường Số 29, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 đường 29, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839482975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.3K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $247 |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $161 |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $161 |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $161 |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $255 |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-07-03 | 零售清洁粉剂 | AEKYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $246 |