ANH KIET MECHANICAL & ELECTRICAL REFRIGERATION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH ANH KIệT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202192632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC03FG4A |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Tự Tiên (tại nhà ông Phan Thế Vui), Xã Tiên Minh, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | ANH KIET ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Tiên (tại nhà ông Phan Thế Vui), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84978459265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 混合卤化烃 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2025-01-06 | 内燃机滤油器 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-01-06 | 卤代烃衍生物 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-01-06 | 制冷压缩机 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $992 |