Tung Thai Wooden One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Gỗ TùNG THáI
86
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702752133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBV4REC |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 59, Đường DT746, Khu Phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GỖ TÙNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 59, Đường DT746, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842742213679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 43 | $1.23M |
| 智利 | 16 | $701.1K |
| 阿根廷 | 8 | $451.3K |
| 中国 | 11 | $376.4K |
| 乌拉圭 | 6 | $218.4K |
| 巴西 | 2 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forest Wood (H.K.) Co. | 新西兰 | 34 | $991.1K | 6mm以上松木 |
| Forest Wood (H.K.) Co. | 智利 | 11 | $513.8K | 6mm以上松木 |
| FOREST WOOD (H.K.) CO. | 中国香港 | 14 | $488.6K | 6mm以上松木、其他木制品 |
| FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 中国香港 | 9 | $344.4K | 6mm以上松木 |
| Forest Wood (H.K.) Co. | 乌拉圭 | 6 | $218.4K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Forest Wood (H.K.) Co. | 中国 | 6 | $216.4K | 其他木制品 |
| Forest Wood (H.K.) Co. | 阿根廷 | 2 | $158.4K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Forest Wood (H.K.) Co. | 巴西 | 2 | $118.9K | 6mm以上松木 |
| Forest Wood (H.K.) Co. | 哥伦比亚 | 1 | $30.0K | 6mm以上松木 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.8K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 阿根廷 | $34.1K |
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 阿根廷 | $34.1K |
| 2026-04-10 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 新西兰 | $21.3K |
| 2026-04-10 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 新西兰 | $21.3K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 阿根廷 | $23.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 阿根廷 | $23.0K |
| 2026-03-16 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 智利 | $24.1K |
| 2026-02-27 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 阿根廷 | $45.9K |
| 2026-02-09 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 阿根廷 | $31.1K |
| 2026-02-02 | 6mm以上松木 | FOREST WOOD (H.K.) CO LTD | 新西兰 | $26.5K |