S&S Timer Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 631 笔 · 主营 自动上弦手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S&S TIMER
631
进口笔数
124
出口笔数
$84.85M
进口金额
$11.72M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-16
最近出口
83
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315286507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01EPRQY |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Phòng 1101, Tầng 11, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S&S TIMER |
| 企业英文名称 | S&S TIMER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 18-17, Tầng 18, Tòa Nhà The Nexus, Số 3A-3B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838216848 |
| 邮箱 | sskb@ssgroup.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 910211 | 电动手表 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 910129 | 非电动手表 |
| 910599 | 其他钟 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 311 | $79.30M |
| 法国 | 64 | $1.99M |
| 中国 | 167 | $1.04M |
| 日本 | 30 | $847.4K |
| 德国 | 45 | $828.1K |
| 意大利 | 49 | $440.3K |
| 列支敦士登 | 4 | $183.2K |
| 印度 | 21 | $75.2K |
| 英国 | 12 | $58.0K |
| 土耳其 | 6 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 59 | $6.44M |
| 越南 | 30 | $3.01M |
| 法国 | 7 | $668.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $554.6K |
| 瑞士 | 9 | $163.0K |
| 美国 | 3 | $135.4K |
| 巴西 | 1 | $40.5K |
| 中国香港 | 3 | $16.7K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richard Mille Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 126 | $60.42M | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
| Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $14.42M | 其他钟表零件、自动上弦手表 |
| Breitling South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $2.61M | 自动上弦手表、电动手表 |
| Baccarat Far East Ltd. | 法国 | 27 | $949.8K | 铅晶高脚杯、其他铅晶玻璃器 |
| Buben & Zorweg South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $813.1K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Grand Seiko Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 21 | $638.8K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Berluti S.A. | 法国 | 28 | $430.1K | 其他纤维纸板容器、其他皮革鞋 |
| SevenFriday AG | 中国 | 30 | $298.9K | 自动上弦手表、表带及零件 |
| Messika Group | 法国 | 21 | $47.9K | 贵金属首饰、其他加工宝石 |
| SEVENFRIDAY AG | 中国香港 | 28 | $2.1K | 塑纺容器、贱金属扣件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richard Mille Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $4.99M | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
| Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.54M | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
| Bovet 1822 Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $702.4K | 非自动手表、非电动手表 |
| Breitling South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $671.5K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $505.7K | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Franck Muller Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $305.9K | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
| Messika Group | 法国 | 6 | $81.1K | 贵金属首饰、其他塑纺箱盒 |
| Swiza S.A. | 瑞士 | 3 | $70.6K | 其他钟 |
| SevenFriday AG | 瑞士 | 6 | $42.9K | 自动上弦手表 |
| Messika Group | 越南 | 4 | $34.5K | 贵金属首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 自动上弦手表 | GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 电动手表 | GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED | 日本 | $7.1K |
| 2026-06-24 | 电动手表 | GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED | 日本 | $6.6K |
| 2026-06-24 | 电动手表 | GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-24 | 电动手表 | GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-24 | 电动手表 | GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED | 日本 | $6.6K |
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | Buben & Zorweg South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | $8.0K |
| 2026-06-12 | 自动上弦手表 | Breitling South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $4.5K |
| 2026-06-12 | 非自动手表 | Breitling South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $4.6K |
| 2026-06-12 | 表带及零件 | Breitling South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $39 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 自动上弦手表 | Breitling South East Asia Pte. Ltd. | — | $7.4K |
| 2026-05-27 | 自动上弦手表 | Franck Muller Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-05-21 | 非自动手表 | Bovet 1822 Pte. Ltd. | 新加坡 | $149.0K |
| 2026-05-18 | 其他皮革鞋 | Berluti S.A. | 法国 | $2.8K |
| 2026-05-18 | 其他皮革鞋 | Berluti S.A. | 法国 | $2.7K |
| 2026-05-18 | 其他皮革鞋 | Berluti S.A. | 法国 | $4.3K |
| 2026-05-18 | 皮革腰带 | Berluti S.A. | 法国 | $3.9K |
| 2026-05-18 | 其他皮革鞋 | Berluti S.A. | 法国 | $3.0K |
| 2026-05-18 | 其他皮革鞋 | Berluti S.A. | 法国 | $975 |
| 2026-05-18 | 纺织面料鞋 | Berluti S.A. | 法国 | $987 |