S&S Timer Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 631 笔 · 主营 自动上弦手表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN S&S TIMER

631
进口笔数
124
出口笔数
$84.85M
进口金额
$11.72M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-16
最近出口
83
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.78M · 18 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $2.50M · 14 笔出口 $61.5K · 1 笔2023-12进口 $2.92M · 14 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-01进口 $560.4K · 15 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-02进口 $2.08M · 10 笔出口 $90.9K · 3 笔2024-03进口 $2.28M · 13 笔出口 $759.8K · 4 笔2024-04进口 $364.1K · 17 笔出口 $259.0K · 5 笔2024-05进口 $3.06M · 15 笔出口 $1.48M · 6 笔2024-06进口 $2.64M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.81M · 18 笔出口 $358.9K · 4 笔2024-08进口 $2.24M · 14 笔出口 $210 · 1 笔2024-09进口 $2.79M · 14 笔出口 $719.5K · 5 笔2024-10进口 $2.85M · 17 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-11进口 $1.61M · 10 笔出口 $621.1K · 6 笔2024-12进口 $3.47M · 17 笔出口 $164.1K · 3 笔2025-01进口 $1.29M · 24 笔出口 $184.1K · 3 笔2025-02进口 $1.57M · 11 笔出口 $772.4K · 2 笔2025-03进口 $1.79M · 11 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-04进口 $491.1K · 15 笔出口 $165.9K · 4 笔2025-05进口 $2.58M · 22 笔出口 $339.0K · 4 笔2025-06进口 $761.7K · 17 笔出口 $287.0K · 5 笔2025-07进口 $2.91M · 16 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-08进口 $2.33M · 16 笔出口 $146.5K · 3 笔2025-09进口 $865.8K · 17 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-10进口 $2.87M · 22 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $2.03M · 14 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $3.76M · 21 笔出口 $584.5K · 6 笔2026-01进口 $727.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.18M · 12 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-03进口 $2.75M · 13 笔出口 $663.2K · 7 笔2026-04进口 $1.60M · 13 笔出口 $1.10M · 8 笔2026-05进口 $250.6K · 8 笔出口 $203.1K · 3 笔2026-06进口 $115.4K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.78M · 18 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $2.50M · 14 笔出口 $61.5K · 1 笔2023-12进口 $2.92M · 14 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-01进口 $560.4K · 15 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-02进口 $2.08M · 10 笔出口 $90.9K · 3 笔2024-03进口 $2.28M · 13 笔出口 $759.8K · 4 笔2024-04进口 $364.1K · 17 笔出口 $259.0K · 5 笔2024-05进口 $3.06M · 15 笔出口 $1.48M · 6 笔2024-06进口 $2.64M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.81M · 18 笔出口 $358.9K · 4 笔2024-08进口 $2.24M · 14 笔出口 $210 · 1 笔2024-09进口 $2.79M · 14 笔出口 $719.5K · 5 笔2024-10进口 $2.85M · 17 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-11进口 $1.61M · 10 笔出口 $621.1K · 6 笔2024-12进口 $3.47M · 17 笔出口 $164.1K · 3 笔2025-01进口 $1.29M · 24 笔出口 $184.1K · 3 笔2025-02进口 $1.57M · 11 笔出口 $772.4K · 2 笔2025-03进口 $1.79M · 11 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-04进口 $491.1K · 15 笔出口 $165.9K · 4 笔2025-05进口 $2.58M · 22 笔出口 $339.0K · 4 笔2025-06进口 $761.7K · 17 笔出口 $287.0K · 5 笔2025-07进口 $2.91M · 16 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-08进口 $2.33M · 16 笔出口 $146.5K · 3 笔2025-09进口 $865.8K · 17 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-10进口 $2.87M · 22 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $2.03M · 14 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $3.76M · 21 笔出口 $584.5K · 6 笔2026-01进口 $727.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.18M · 12 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-03进口 $2.75M · 13 笔出口 $663.2K · 7 笔2026-04进口 $1.60M · 13 笔出口 $1.10M · 8 笔2026-05进口 $250.6K · 8 笔出口 $203.1K · 3 笔2026-06进口 $115.4K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315286507
企查查编码QVN01EPRQY
成立日期2018-09-21
联系地址Phòng 1101, Tầng 11, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S&S TIMER
企业英文名称S&S TIMER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 18-17, Tầng 18, Tòa Nhà The Nexus, Số 3A-3B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838216848
邮箱sskb@ssgroup.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910221自动上弦手表
910121自动上弦手表
911390表带及零件
910211电动手表
420212塑纺容器
830890贱金属扣件
490199其他印刷品
910229非自动手表
48194040厘米以下纸袋
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
910221自动上弦手表
910121自动上弦手表
910211电动手表
711319贵金属首饰
910229非自动手表
910129非电动手表
910599其他钟
701391其他铅晶玻璃器
711719仿制首饰
640319皮革运动鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士311$79.30M
法国64$1.99M
中国167$1.04M
日本30$847.4K
德国45$828.1K
意大利49$440.3K
列支敦士登4$183.2K
印度21$75.2K
英国12$58.0K
土耳其6$23.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡59$6.44M
越南30$3.01M
法国7$668.7K
澳大利亚1$554.6K
瑞士9$163.0K
美国3$135.4K
巴西1$40.5K
中国香港3$16.7K
泰国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richard Mille Asia Pte. Ltd.新加坡126$60.42M自动上弦手表、自动上弦手表
Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd.新加坡92$14.42M其他钟表零件、自动上弦手表
Breitling South East Asia Pte. Ltd.新加坡76$2.61M自动上弦手表、电动手表
Baccarat Far East Ltd.法国27$949.8K铅晶高脚杯、其他铅晶玻璃器
Buben & Zorweg South East Asia Pte. Ltd.新加坡28$813.1K其他功能机器、其他塑料制品
Grand Seiko Asia Pacific Pte. Ltd.日本21$638.8K电动手表、自动上弦手表
Berluti S.A.法国28$430.1K其他纤维纸板容器、其他皮革鞋
SevenFriday AG中国30$298.9K自动上弦手表、表带及零件
Messika Group法国21$47.9K贵金属首饰、其他加工宝石
SEVENFRIDAY AG中国香港28$2.1K塑纺容器、贱金属扣件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richard Mille Asia Pte. Ltd.新加坡14$4.99M自动上弦手表、自动上弦手表
Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$1.54M自动上弦手表、自动上弦手表
Bovet 1822 Pte. Ltd.新加坡6$702.4K非自动手表、非电动手表
Breitling South East Asia Pte. Ltd.新加坡25$671.5K电动手表、自动上弦手表
Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$505.7K贵金属首饰、自动上弦手表
Franck Muller Pte. Ltd.新加坡9$305.9K自动上弦手表、自动上弦手表
Messika Group法国6$81.1K贵金属首饰、其他塑纺箱盒
Swiza S.A.瑞士3$70.6K其他钟
SevenFriday AG瑞士6$42.9K自动上弦手表
Messika Group越南4$34.5K贵金属首饰、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 631)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24自动上弦手表GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED日本$3.1K
2026-06-24电动手表GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED日本$7.1K
2026-06-24电动手表GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED日本$6.6K
2026-06-24电动手表GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED日本$4.2K
2026-06-24电动手表GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED日本$4.2K
2026-06-24电动手表GRAND SEIKO ASIA-PACIFIC PRIVATE LIMITED日本$6.6K
2026-06-19其他功能机器Buben & Zorweg South East Asia Pte. Ltd.德国$8.0K
2026-06-12自动上弦手表Breitling South East Asia Pte. Ltd.瑞士$4.5K
2026-06-12非自动手表Breitling South East Asia Pte. Ltd.瑞士$4.6K
2026-06-12表带及零件Breitling South East Asia Pte. Ltd.中国$39

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16自动上弦手表Breitling South East Asia Pte. Ltd.—$7.4K
2026-05-27自动上弦手表Franck Muller Pte. Ltd.新加坡$6.4K
2026-05-21非自动手表Bovet 1822 Pte. Ltd.新加坡$149.0K
2026-05-18其他皮革鞋Berluti S.A.法国$2.8K
2026-05-18其他皮革鞋Berluti S.A.法国$2.7K
2026-05-18其他皮革鞋Berluti S.A.法国$4.3K
2026-05-18皮革腰带Berluti S.A.法国$3.9K
2026-05-18其他皮革鞋Berluti S.A.法国$3.0K
2026-05-18其他皮革鞋Berluti S.A.法国$975
2026-05-18纺织面料鞋Berluti S.A.法国$987

相关企业 · 同类产品

S&S Timer Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →