LS 68 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LS 68
7
进口笔数
1
出口笔数
$86.9K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2023-10-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR7GTKY |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ 213 Xương Giang, Khu Tân Hòa, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LS 68 |
| 企业英文名称 | LS 68 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ 213 Xương Giang, Khu Tân Hòa, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84967515192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $86.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan Cheong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 木制工具部件、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 阀门龙头 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $421 |
| 2025-01-02 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $305 |
| 2025-01-02 | 贱金属帽架 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-01-02 | 贱金属帽架 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $249 |
| 2025-01-02 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-01-02 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-01-02 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-01-02 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-01-02 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-01-02 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $316 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 木制工具部件 | NAN CHEONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |