SMC Engineering Technology & Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và CôNG NGHệ SMC ENGINEERING
32
进口笔数
0
出口笔数
$192.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107351723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERHF9G8 |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 282, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SMC ENGINEERING |
| 企业英文名称 | SMC ENGINEERING TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 282, đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842432009832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $75.0K |
| 泰国 | 6 | $72.6K |
| 中国 | 8 | $45.0K |
| 美国 | 2 | $373 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxi Companies Inc. | 泰国 | 4 | $70.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 8 | $28.8K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Realstar S.r.l. | 意大利 | 1 | $19.9K | 干洗机、大型洗衣机 |
| Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici | 意大利 | 1 | $10.1K | 8451机器零件、干洗机 |
| Maxi Companies, Inc. | 土耳其 | 1 | $7.6K | 熨烫机 |
| GMP S.r.l. | 1 | $4.4K | 熨烫机、阀门龙头 | |
| GMP S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.4K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Italclean S.r.l. | 意大利 | 2 | $779 | 干洗机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 大型洗衣机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-25 | 非泡沫橡胶密封件 | ITALCLEAN S R L | 意大利 | $21 |
| 2025-12-25 | 8451机器零件 | ITALCLEAN SRL | 意大利 | $60 |
| 2025-12-25 | 非泡沫橡胶密封件 | ITALCLEAN SRL | 意大利 | $4 |
| 2025-12-25 | 8451机器零件 | ITALCLEAN SRL | 意大利 | $32 |
| 2025-12-25 | 非泡沫橡胶密封件 | ITALCLEAN S R L | 意大利 | $55 |
| 2025-10-09 | 熨烫机 | GMP SRL | 意大利 | $4.4K |
| 2025-08-28 | 10公斤以上干衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $6.7K |
| 2025-08-28 | 大型洗衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $9.4K |
| 2025-08-13 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |