SMC Engineering Technology & Trading Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 熨烫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và CôNG NGHệ SMC ENGINEERING

35
进口笔数
0
出口笔数
$228.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $608 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $608 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107351723
企查查编码QVNERHF9G8
成立日期2016-03-10
联系地址Số 18, ngõ 282, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SMC ENGINEERING
企业英文名称SMC ENGINEERING TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, ngõ 282, đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842432009832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845130熨烫机
845020大型洗衣机
84512910公斤以上干衣机
853710电力控制板
490890非玻璃化转印纸
842010非金属滚压机
8451908451机器零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
681299其他石棉制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$80.7K
意大利16$75.0K
泰国6$72.6K
美国2$373

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxi Companies Inc.泰国4$70.2K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd.中国6$41.3K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国3$37.5K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利8$28.8K熨烫机、8451机器零件
Realstar S.r.l.意大利1$19.9K干洗机、洗衣机零件
Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici意大利1$10.1K8451机器零件、干洗机
Maxi Companies, Inc.土耳其1$7.6K熨烫机
GMP S.r.l.意大利2$3.4K熨烫机、8451机器零件
Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd.泰国2$2.4K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Italclean S.r.l.意大利2$779干洗机、8451机器零件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3010公斤以上干衣机Taizhou Rising Sun WashTech Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-1810公斤以上干衣机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-18大型洗衣机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-18熨烫机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-1210公斤以上干衣机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$5.2K
2026-05-12大型洗衣机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$16.4K
2026-05-12熨烫机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$3.8K
2026-02-05大型洗衣机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$3.6K
2025-12-25非泡沫橡胶密封件Italclean S.r.l.意大利$21
2025-12-258451机器零件Italclean S.r.l.意大利$60

相关企业 · 同类产品

SMC Engineering Technology & Trading Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →