Cat Tuong Agricultural Products Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN CáT TườNG
6
进口笔数
65
出口笔数
$42.4K
进口金额
$2.00M
出口金额
2023-11-13
最近进口
2023-11-30
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314287748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WM61E0 |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0988367763 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843242 | 肥料撒布机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843353 | 根茎收获机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $42.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $1.11M |
| 意大利 | 4 | $579.8K |
| 中国 | 8 | $252.5K |
| 越南 | 2 | $57.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Jialong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.8K | 活鲜蟹 |
| Shanghai Yikaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 液体过滤机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HRB Trading | 孟加拉国 | 39 | $843.6K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| A. Merati & C. Cartiera di Laveno S.r.l. | 意大利 | 4 | $579.8K | 木薯淀粉 |
| Gaya Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $105.7K | 改性淀粉 |
| Woosung Food Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $99.0K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Shandong Future New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.5K | 其他淀粉 |
| Il Jee Starch | 韩国 | 3 | $80.9K | 其他食品制剂、木薯淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.1K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.1K | 木薯淀粉、锆矿砂 |
| Jiangsu L&R Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 混合机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-13 | 非圆盘耙及中耕机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $809 |
| 2023-11-13 | 止回阀 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $356 |
| 2023-11-13 | 肥料撒布机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-13 | 37-75千瓦拖拉机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-13 | 包装机械 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-13 | 肥料撒布机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-13 | 根茎收获机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-13 | 草坪压路机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-13 | 其他农用机械 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $570 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 改性淀粉 | WOOSUNG FOOD INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2023-11-30 | 木薯淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $6.5K |
| 2023-11-30 | 改性淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $3.7K |
| 2023-11-30 | 改性淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $20.9K |
| 2023-11-25 | 其他淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2023-11-25 | 其他淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $24.6K |
| 2023-11-23 | 木薯淀粉 | A MERATI & C CARTIERA DI LAVENO | 意大利 | $154.5K |
| 2023-11-17 | 改性淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $20.9K |
| 2023-11-17 | 改性淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $20.9K |
| 2023-11-16 | 改性淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $20.9K |