Soluz Lighting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIếU SáNG SOLUZ
24
进口笔数
0
出口笔数
$324.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317485378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UQJ6Y5 |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Số 05 Đường G5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIẾU SÁNG SOLUZ |
| 企业英文名称 | SOLUZ LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Đường G5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84877868688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $324.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Rishang Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Kongming Xinguang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 非玻塑灯具零件、光纤连接器 |
| Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | LED灯具、37.5W以上交直流电机 |
| Zhongshan Jurong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Zhongshan Tenda Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Starwire Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | LED照明装置、塑料封口件 |
| Zhuhai Rise Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen LEDMY Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | LED照明装置、非LED电灯 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $453 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG KONGMING XIN GUANG LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |