Hoang Phuong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHươNG VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$45.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108032913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ13C1S |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Số 71, đường Liên Xã, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG PHUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, đường Liên Xã, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02439522761 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $45.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $45.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 电力控制板 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2024-10-15 | 其他电视摄像机 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2024-10-15 | 其他电视摄像机 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2024-10-15 | 绝缘电线 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2024-10-15 | 电力控制板 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-10-15 | 绝缘电线 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2024-09-26 | 存储单元 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2024-09-26 | 其他电视摄像机 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2024-09-26 | 其他电视摄像机 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2024-09-26 | 电力控制板 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |