Hoang Phuong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHươNG VIệT NAM

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$45.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.3K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108032913
企查查编码QVNPQ13C1S
成立日期2017-10-23
联系地址Số 71, đường Liên Xã, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG PHƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称HOANG PHUONG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 71, đường Liên Xã, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02439522761
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854449绝缘电线
853710电力控制板
847170存储单元
852190非磁带视频设备
940320非办公金属家具
851762通信设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$45.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南28$45.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15电力控制板Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$140
2024-10-15其他电视摄像机Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$312
2024-10-15其他电视摄像机FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$312
2024-10-15绝缘电线FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$158
2024-10-15电力控制板FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$140
2024-10-15绝缘电线Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$158
2024-09-26存储单元Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$256
2024-09-26其他电视摄像机Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$320
2024-09-26其他电视摄像机Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$320
2024-09-26电力控制板Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$143

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →