BDGR Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BĐGR
5
进口笔数
0
出口笔数
$43.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317087560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWF8EMJ |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | 160/24/20 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BĐGR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/24/20 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987012582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $43.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqing Xinghe Bearing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.6K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-02-26 | 滚针轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-02-26 | 轴承座 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | LINQING XINGHE BEARING CO LTD | 中国 | $242 |