Vinh Sinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 混凝土搅拌车
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vĩnh Sinh
10
进口笔数
1
出口笔数
$1.43M
进口金额
$34.0K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2024-05-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200436160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TD83A3 |
| 成立日期 | 2001-07-05 |
| 联系地址 | Số 1 đường số 2A Khu đô thị ven sông Lạch Tray ( Waterfront City ), Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH SINH |
| 企业英文名称 | VINH SINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường số 2A Khu đô thị ven sông Lạch Tray ( Waterfront, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842253940799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang CIMC Linyu Automobile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.05M | 油罐挂车、混凝土搅拌车 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.0K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $34.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $147.3K |
| 2024-05-15 | 混凝土搅拌车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | LUOYANG CIMC LINYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | LUOYANG CIMC LINYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $267.0K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | LUOYANG CIMC LINYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $159.0K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | LUOYANG CIMC LINYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $318.0K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | LUOYANG CIMC LINYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $255.0K |
| 2024-02-21 | 混凝土搅拌车 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-12-08 | 混凝土搅拌车 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-05-17 | 其他特种车辆 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $148.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 混凝土搅拌车 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.0K |