CUONG KHANH TRADING & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CườNG KHáNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$151.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108140806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9F4313 |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Số 39 ngõ 604/33, tổ 24 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CƯỜNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | CUONG KHANH TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 ngõ 604/33, tổ 24 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0904617818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $151.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIONE CO LTD | 韩国 | 2 | $130.7K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| HANUL FOOD CO LTD | 韩国 | 1 | $21.1K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2024-03-04 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2024-03-04 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $704 |
| 2024-03-04 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $29.7K |
| 2024-03-04 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $562 |
| 2023-12-25 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $909 |
| 2023-12-25 | 其他非酒精饮料 | UNIONE CO LTD | 韩国 | $59.8K |
| 2023-12-20 | 糖果 | HANUL FOOD CO LTD | 韩国 | $19.6K |