Minh Khanh International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế MINH KHáNH
82
进口笔数
0
出口笔数
$7.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202214389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCKPKA5 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | 6/1/420 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | MINH KHANH INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/1/420 đường Đà Nẵng, Tổ dân phố Đoạn Xá 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84988949031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $6.32M |
| 缅甸 | 10 | $597.7K |
| 加拿大 | 2 | $225.7K |
| 泰国 | 2 | $205.0K |
| 印度 | 4 | $165.0K |
| 阿根廷 | 2 | $151.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $95.9K |
| 巴西 | 1 | $60.8K |
| 中国 | 2 | $22.6K |
| 马来西亚 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE DELONG CO., INC | 40 | $4.73M | 非种用大豆、酿造废料 | |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 15 | $1.60M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Ananda Steel Company Ltd. | 缅甸 | 5 | $427.5K | 干绿豆、干豇豆 |
| DG GLOBAL INC. | 2 | $225.7K | 非种用大豆、去壳扁豆 | |
| Sirichai Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $205.0K | 其他干制豆类、鲜洋葱青葱 |
| Greens Pulses & Spices | 印度 | 3 | $112.8K | 干辣椒、其他干制豆类 |
| Andes Harvest Foods S.A. | 阿根廷 | 1 | $106.3K | 芝麻籽、干绿豆 |
| NG Trade Ltda. | 巴西 | 1 | $60.8K | 芝麻籽、干绿豆 |
| SHWE SAKRA CO LTD | 2 | $57.4K | 碾磨大米、干绿豆 | |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $53.5K | 干绿豆、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 干绿豆 | Andes Harvest Foods S.A. | 阿根廷 | $106.3K |
| 2026-07-23 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $11.5K |
| 2026-07-14 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $34.5K |
| 2026-07-14 | 干绿豆 | Tierra Lejana S.A. | 阿根廷 | $45.0K |
| 2026-07-08 | 种子分选机 | Shijiazhuang Synmec International Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-06-30 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $57.5K |
| 2026-06-18 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $28.8K |
| 2026-06-15 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $58.6K |
| 2026-06-12 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $58.8K |
| 2026-05-28 | 干绿豆 | NG Trade Ltda. | 巴西 | $60.8K |