Minh Khanh International Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế MINH KHáNH

82
进口笔数
0
出口笔数
$7.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $572.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $299.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $465.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $633.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $572.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $615.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $523.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $486.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $542.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $417.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $203.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $209.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $572.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $299.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $465.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $633.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $572.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $615.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $523.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $486.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $542.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $417.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $203.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $209.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202214389
企查查编码QVNMCKPKA5
成立日期2023-09-20
联系地址6/1/420 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH KHÁNH
企业英文名称MINH KHANH INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6/1/420 đường Đà Nẵng, Tổ dân phố Đoạn Xá 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84988949031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
071331干绿豆
071333干芸豆
071350干蚕豆
843710种子分选机
071335干豇豆
151190精炼棕榈油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国55$6.32M
缅甸10$597.7K
加拿大2$225.7K
泰国2$205.0K
印度4$165.0K
阿根廷2$151.3K
澳大利亚3$95.9K
巴西1$60.8K
中国2$22.6K
马来西亚1$22.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE DELONG CO., INC40$4.73M非种用大豆、酿造废料
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国15$1.60M非种用大豆、酿造废料
Ananda Steel Company Ltd.缅甸5$427.5K干绿豆、干豇豆
DG GLOBAL INC.2$225.7K非种用大豆、去壳扁豆
Sirichai Intertrade Co., Ltd.泰国2$205.0K其他干制豆类、鲜洋葱青葱
Greens Pulses & Spices印度3$112.8K干辣椒、其他干制豆类
Andes Harvest Foods S.A.阿根廷1$106.3K芝麻籽、干绿豆
NG Trade Ltda.巴西1$60.8K芝麻籽、干绿豆
SHWE SAKRA CO LTD2$57.4K碾磨大米、干绿豆
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸1$53.5K干绿豆、干芸豆

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29干绿豆Andes Harvest Foods S.A.阿根廷$106.3K
2026-07-23非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$11.5K
2026-07-14非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$34.5K
2026-07-14干绿豆Tierra Lejana S.A.阿根廷$45.0K
2026-07-08种子分选机Shijiazhuang Synmec International Trading Co., Ltd.中国$12.3K
2026-06-30非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$57.5K
2026-06-18干绿豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$28.8K
2026-06-15非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$58.6K
2026-06-12非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$58.8K
2026-05-28干绿豆NG Trade Ltda.巴西$60.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Khanh International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →