Cao Viet My Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cao Việt Mỹ
71
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-01-17
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310142607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U9CP0R |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | 59 An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862957463 |
| 邮箱 | caovietmy@gmail.com |
| 官网 | cvm.com.vn |
| 传真 | 0862957462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 842330 | 称重秤 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $575.5K |
| 中国 | 55 | $494.9K |
| 德国 | 6 | $131.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestcode LLC | 美国 | 9 | $353.7K | 其他印刷机零件、油漆溶剂 |
| Simaco GmbH | 德国 | 6 | $131.7K | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
| Wuhan Grentsun Industrial System Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.6K | 激光机床、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Longteng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangzhou Minghong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.9K | 激光机床、单功能打印机 |
| Guangdong Everest Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 工业机器人、其他升降机械 |
| Zhengzhou King Pack Long Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Shanan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.8K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Zhangjiagang Ulson Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 激光机床、单功能打印机 |
| Yeacode (Xiamen) Inkjet Inc. | 中国 | 6 | $10.4K | 其他墨水、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 黑色印刷墨水 | BEST CODE LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-18 | 其他印刷机零件 | BEST CODE LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 黑色印刷墨水 | BEST CODE LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 黑色印刷墨水 | BEST CODE LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 油漆溶剂 | BEST CODE LLC | 美国 | $44.5K |
| 2026-04-18 | 其他印刷机零件 | BEST CODE LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-18 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-18 | 油漆溶剂 | BEST CODE LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 其他印刷机零件 | BEST CODE LLC | 美国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 单功能打印机 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $3.9K |