EICC TELECOMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VIễN THôNG EICC
8
进口笔数
0
出口笔数
$152.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108131311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF5AEV2 |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Số E5, khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỄN THÔNG EICC |
| 企业英文名称 | EICC TELECOMMUNICATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E5, khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | phamhanhept@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $111.2K |
| 印度 | 2 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 4 | $75.7K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| SYNERGY TELECOM PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $41.7K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| GUANGXI YAHUI ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $35.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| NINGBO YINGXUN E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | 1 | $1 | 光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 通信设备 | WUHAN YONGXINFENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-08-28 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-23 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-23 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-23 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-09-20 | 同轴电缆 | SYNERGY TELECOM PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2024-09-20 | 同轴电缆 | SYNERGY TELECOM PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2024-09-06 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-06 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 光纤连接器 | NINGBO FIBCONET COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |