Cat Tien Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CáT TIêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109940756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3FHFDH |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Phòng 1116, Tầng 11 Tòa nhà Plaschem, Số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÁT TIÊN |
| 企业英文名称 | CAT TIEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1116, Tầng 11 Tòa nhà Plaschem, Số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84965240537 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Foryour Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | LED光伏照明装置、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | LED光伏照明装置 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-12 | LED光伏照明装置 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $615 |
| 2023-05-12 | 发光二极管灯具 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $788 |
| 2023-05-12 | LED光伏照明装置 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-05-12 | LED光伏照明装置 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-12 | 发光二极管灯具 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-12 | LED光伏照明装置 | NINGBO FORYOUR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |