TOPONE TRADING TRAVEL INTERNATIONAL PEAK JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DU LịCH QUốC Tế ĐỉNH CAO TOPONE
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108729158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70HU3WP |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 381, Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DU LỊCH QUỐC TẾ ĐỈNH CAO TOPONE |
| 企业英文名称 | TOPONE TRADING TRAVEL INTERNATIONAL PEAK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 邮箱 | company.toponetravel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 法国 | 1 | $264 |
| 加拿大 | 1 | $257 |
| 波兰 | 1 | $83 |
| 中国 | 1 | $48 |
| 柬埔寨 | 1 | $44 |
| 瑞士 | 1 | $34 |
| 墨西哥 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 2 | $2.2K | 糖果、2公斤以下巧克力 |
| GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 法国 | 1 | $264 | 香水、皮肤清洁剂 |
| GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 加拿大 | 1 | $257 | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
| GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 波兰 | 1 | $83 | 其他含可可食品 |
| GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 瑞士 | 1 | $34 | 糖果 |
| GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 墨西哥 | 1 | $7 | 盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 牙刷 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $12 |
| 2024-03-04 | 棉针织T恤及背心 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 中国 | $48 |
| 2024-03-04 | 皮革手提包 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 柬埔寨 | $44 |
| 2024-02-27 | 其他食品制剂 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $121 |
| 2024-02-27 | 皮肤清洁剂 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $50 |
| 2024-02-27 | 其他食品制剂 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $42 |
| 2024-02-27 | 洗发剂 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $36 |
| 2024-02-27 | 其他含可可食品 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 波兰 | $83 |
| 2024-02-27 | 其他食品制剂 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 加拿大 | $114 |
| 2024-02-27 | 甜饼干 | GOLDEN STAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $65 |