Van Dat Science Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT VạN ĐạT
10
进口笔数
0
出口笔数
$153.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317191667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE83R0HD |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | 49/3 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT SCIENCE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84908889385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902781 | 分析仪器 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841470 | 生物安全柜 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $86.0K |
| 德国 | 1 | $29.0K |
| 中国 | 6 | $22.4K |
| 美国 | 2 | $12.0K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Power Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $128.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Moyo Scientific S.L. | 西班牙 | 1 | $6.9K | 切片机零件、静止变流器 |
| CHANGSHA CONVETCO ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.6K | 电力控制板 |
| Scitek Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 温控处理设备、混合机 |
| TAIYUAN SHULIAN ARK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.7K | 紫外线红外线灯、其他自动控制仪 |
| Jiangxi Rongtai Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| BioBase BioSun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 医用消毒器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 切片机零件 | MOYO SCIENTIFIC S.L. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | MOYO SCIENTIFIC S.L. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | MOYO SCIENTIFIC S.L. | 中国 | $808 |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | MOYO SCIENTIFIC S.L. | 中国 | $808 |
| 2026-04-09 | 气体发生器 | Neo Power Tech Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | Neo Power Tech Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 气体发生器 | Neo Power Tech Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 真空泵 | Neo Power Tech Co., Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 真空泵 | Neo Power Tech Co., Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | Neo Power Tech Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |